Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ecuador · Azuay

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Churugudo

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Guayaquil.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ecuador là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Churugudo, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Guayaquil.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:08 06:22 12:20 15:44 18:34 19:16
2 Thứ 5 16 Muharram 05:09 06:22 12:20 15:44 18:35 19:16
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:09 06:22 12:20 15:45 18:35 19:16
4 Thứ 7 18 Muharram 05:09 06:22 12:21 15:45 18:35 19:16
5 CN 19 Muharram 05:09 06:22 12:21 15:45 18:35 19:16
6 Thứ 2 20 Muharram 05:09 06:23 12:21 15:45 18:35 19:17
7 Thứ 3 21 Muharram 05:10 06:23 12:21 15:45 18:36 19:17
8 Thứ 4 22 Muharram 05:10 06:23 12:21 15:45 18:36 19:17
9 Thứ 5 23 Muharram 05:10 06:23 12:22 15:45 18:36 19:17
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:10 06:23 12:22 15:46 18:36 19:17
11 Thứ 7 25 Muharram 05:10 06:23 12:22 15:46 18:36 19:17
12 CN 26 Muharram 05:10 06:23 12:22 15:46 18:36 19:17
13 Thứ 2 27 Muharram 05:11 06:23 12:22 15:46 18:37 19:17
14 Thứ 3 28 Muharram 05:11 06:23 12:22 15:46 18:37 19:18
15 Thứ 4 29 Muharram 05:11 06:23 12:22 15:46 18:37 19:18
16 Thứ 5 1 Safar 05:11 06:24 12:22 15:46 18:37 19:18
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:11 06:24 12:22 15:46 18:37 19:18
18 Thứ 7 3 Safar 05:11 06:24 12:23 15:46 18:37 19:18
19 CN 4 Safar 05:11 06:24 12:23 15:46 18:37 19:18
20 Thứ 2 5 Safar 05:12 06:24 12:23 15:46 18:37 19:18
21 Thứ 3 6 Safar 05:12 06:24 12:23 15:46 18:37 19:18
22 Thứ 4 7 Safar 05:12 06:24 12:23 15:46 18:37 19:18
23 Thứ 5 8 Safar 05:12 06:24 12:23 15:46 18:38 19:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:12 06:24 12:23 15:46 18:38 19:18
25 Thứ 7 10 Safar 05:12 06:24 12:23 15:46 18:38 19:18
26 CN 11 Safar 05:12 06:24 12:23 15:46 18:38 19:18
27 Thứ 2 12 Safar 05:12 06:24 12:23 15:46 18:38 19:18
28 Thứ 3 13 Safar 05:12 06:23 12:23 15:46 18:38 19:18
29 Thứ 4 14 Safar 05:12 06:23 12:23 15:46 18:38 19:18
30 Thứ 5 15 Safar 05:12 06:23 12:23 15:46 18:38 19:18
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:12 06:23 12:23 15:45 18:38 19:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Churugudo vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ecuador/azuay/churugudo/calendar.ics