Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ecuador · Carchi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arrayán

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Guayaquil.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ecuador là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arrayán, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Guayaquil.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:55 06:10 12:15 15:41 18:20 19:35
2 Thứ 5 16 Muharram 04:55 06:10 12:15 15:41 18:20 19:35
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:56 06:10 12:15 15:41 18:20 19:35
4 Thứ 7 18 Muharram 04:56 06:11 12:16 15:41 18:20 19:35
5 CN 19 Muharram 04:56 06:11 12:16 15:41 18:21 19:35
6 Thứ 2 20 Muharram 04:56 06:11 12:16 15:42 18:21 19:36
7 Thứ 3 21 Muharram 04:56 06:11 12:16 15:42 18:21 19:36
8 Thứ 4 22 Muharram 04:57 06:11 12:16 15:42 18:21 19:36
9 Thứ 5 23 Muharram 04:57 06:12 12:16 15:42 18:21 19:36
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:57 06:12 12:17 15:42 18:21 19:36
11 Thứ 7 25 Muharram 04:57 06:12 12:17 15:42 18:21 19:36
12 CN 26 Muharram 04:58 06:12 12:17 15:42 18:22 19:36
13 Thứ 2 27 Muharram 04:58 06:12 12:17 15:42 18:22 19:36
14 Thứ 3 28 Muharram 04:58 06:12 12:17 15:42 18:22 19:36
15 Thứ 4 29 Muharram 04:58 06:12 12:17 15:42 18:22 19:36
16 Thứ 5 1 Safar 04:58 06:12 12:17 15:42 18:22 19:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:59 06:13 12:17 15:42 18:22 19:36
18 Thứ 7 3 Safar 04:59 06:13 12:17 15:42 18:22 19:36
19 CN 4 Safar 04:59 06:13 12:17 15:42 18:22 19:36
20 Thứ 2 5 Safar 04:59 06:13 12:18 15:42 18:22 19:36
21 Thứ 3 6 Safar 04:59 06:13 12:18 15:42 18:22 19:36
22 Thứ 4 7 Safar 04:59 06:13 12:18 15:42 18:22 19:36
23 Thứ 5 8 Safar 05:00 06:13 12:18 15:42 18:22 19:36
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:00 06:13 12:18 15:42 18:22 19:36
25 Thứ 7 10 Safar 05:00 06:13 12:18 15:42 18:22 19:35
26 CN 11 Safar 05:00 06:13 12:18 15:41 18:22 19:35
27 Thứ 2 12 Safar 05:00 06:13 12:18 15:41 18:22 19:35
28 Thứ 3 13 Safar 05:00 06:13 12:18 15:41 18:22 19:35
29 Thứ 4 14 Safar 05:00 06:13 12:18 15:41 18:22 19:35
30 Thứ 5 15 Safar 05:00 06:13 12:18 15:41 18:22 19:35
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:01 06:13 12:18 15:40 18:22 19:35

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Arrayán vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ecuador/carchi/arrayan/calendar.ics