Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ecuador · Manabi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jurón

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Guayaquil.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ecuador là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jurón, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Guayaquil.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:10 06:25 12:27 15:52 18:28 19:43
2 Thứ 5 16 Muharram 05:11 06:25 12:27 15:52 18:28 19:43
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:11 06:26 12:27 15:52 18:28 19:43
4 Thứ 7 18 Muharram 05:11 06:26 12:27 15:52 18:29 19:43
5 CN 19 Muharram 05:11 06:26 12:27 15:52 18:29 19:43
6 Thứ 2 20 Muharram 05:12 06:26 12:28 15:52 18:29 19:44
7 Thứ 3 21 Muharram 05:12 06:26 12:28 15:53 18:29 19:44
8 Thứ 4 22 Muharram 05:12 06:26 12:28 15:53 18:29 19:44
9 Thứ 5 23 Muharram 05:12 06:27 12:28 15:53 18:29 19:44
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:12 06:27 12:28 15:53 18:30 19:44
11 Thứ 7 25 Muharram 05:13 06:27 12:28 15:53 18:30 19:44
12 CN 26 Muharram 05:13 06:27 12:28 15:53 18:30 19:44
13 Thứ 2 27 Muharram 05:13 06:27 12:29 15:53 18:30 19:44
14 Thứ 3 28 Muharram 05:13 06:27 12:29 15:53 18:30 19:44
15 Thứ 4 29 Muharram 05:13 06:27 12:29 15:53 18:30 19:44
16 Thứ 5 1 Safar 05:14 06:27 12:29 15:53 18:30 19:44
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:14 06:27 12:29 15:53 18:31 19:44
18 Thứ 7 3 Safar 05:14 06:27 12:29 15:53 18:31 19:44
19 CN 4 Safar 05:14 06:28 12:29 15:53 18:31 19:44
20 Thứ 2 5 Safar 05:14 06:28 12:29 15:53 18:31 19:44
21 Thứ 3 6 Safar 05:14 06:28 12:29 15:53 18:31 19:44
22 Thứ 4 7 Safar 05:14 06:28 12:29 15:53 18:31 19:44
23 Thứ 5 8 Safar 05:14 06:28 12:29 15:53 18:31 19:44
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:15 06:28 12:29 15:53 18:31 19:44
25 Thứ 7 10 Safar 05:15 06:28 12:29 15:53 18:31 19:44
26 CN 11 Safar 05:15 06:28 12:29 15:53 18:31 19:44
27 Thứ 2 12 Safar 05:15 06:28 12:29 15:53 18:31 19:44
28 Thứ 3 13 Safar 05:15 06:28 12:29 15:53 18:31 19:44
29 Thứ 4 14 Safar 05:15 06:28 12:29 15:53 18:31 19:44
30 Thứ 5 15 Safar 05:15 06:28 12:29 15:52 18:31 19:44
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:15 06:27 12:29 15:52 18:31 19:43

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Jurón vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ecuador/manabi/juron/calendar.ics