Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ecuador · Manabi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lurón

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: America/Guayaquil.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ecuador là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lurón, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: America/Guayaquil.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:24 06:25 12:27 15:52 18:28 19:30
2 Thứ 5 16 Muharram 05:24 06:25 12:27 15:52 18:28 19:30
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:24 06:26 12:27 15:52 18:28 19:30
4 Thứ 7 18 Muharram 05:24 06:26 12:27 15:52 18:29 19:30
5 CN 19 Muharram 05:24 06:26 12:27 15:52 18:29 19:30
6 Thứ 2 20 Muharram 05:25 06:26 12:28 15:52 18:29 19:30
7 Thứ 3 21 Muharram 05:25 06:26 12:28 15:53 18:29 19:31
8 Thứ 4 22 Muharram 05:25 06:26 12:28 15:53 18:29 19:31
9 Thứ 5 23 Muharram 05:25 06:27 12:28 15:53 18:29 19:31
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:25 06:27 12:28 15:53 18:30 19:31
11 Thứ 7 25 Muharram 05:26 06:27 12:28 15:53 18:30 19:31
12 CN 26 Muharram 05:26 06:27 12:28 15:53 18:30 19:31
13 Thứ 2 27 Muharram 05:26 06:27 12:29 15:53 18:30 19:31
14 Thứ 3 28 Muharram 05:26 06:27 12:29 15:53 18:30 19:31
15 Thứ 4 29 Muharram 05:26 06:27 12:29 15:53 18:30 19:31
16 Thứ 5 1 Safar 05:26 06:27 12:29 15:53 18:30 19:31
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:27 06:27 12:29 15:53 18:31 19:31
18 Thứ 7 3 Safar 05:27 06:27 12:29 15:53 18:31 19:31
19 CN 4 Safar 05:27 06:28 12:29 15:53 18:31 19:31
20 Thứ 2 5 Safar 05:27 06:28 12:29 15:53 18:31 19:31
21 Thứ 3 6 Safar 05:27 06:28 12:29 15:53 18:31 19:31
22 Thứ 4 7 Safar 05:27 06:28 12:29 15:53 18:31 19:31
23 Thứ 5 8 Safar 05:27 06:28 12:29 15:53 18:31 19:31
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:27 06:28 12:29 15:53 18:31 19:31
25 Thứ 7 10 Safar 05:27 06:28 12:29 15:53 18:31 19:31
26 CN 11 Safar 05:28 06:28 12:29 15:53 18:31 19:31
27 Thứ 2 12 Safar 05:28 06:28 12:29 15:53 18:31 19:31
28 Thứ 3 13 Safar 05:28 06:28 12:29 15:53 18:31 19:31
29 Thứ 4 14 Safar 05:28 06:28 12:29 15:53 18:31 19:31
30 Thứ 5 15 Safar 05:28 06:28 12:29 15:52 18:31 19:31
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:28 06:27 12:29 15:52 18:31 19:31

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lurón vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ecuador/manabi/luron/calendar.ics