Đi tới nội dung chính
4 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Estonia · Vorumaa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Orumäe

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Tallinn.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Estonia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Orumäe, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Tallinn.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:28 04:17 13:16 17:51 22:15 23:58
2 Thứ 5 16 Muharram 02:29 04:18 13:16 17:51 22:15 23:58
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:29 04:19 13:16 17:51 22:14 23:57
4 Thứ 7 18 Muharram 02:30 04:20 13:17 17:51 22:13 23:57
5 CN 19 Muharram 02:30 04:21 13:17 17:51 22:13 23:57
6 Thứ 2 20 Muharram 02:31 04:22 13:17 17:51 22:12 23:57
7 Thứ 3 21 Muharram 02:32 04:23 13:17 17:51 22:11 23:56
8 Thứ 4 22 Muharram 02:32 04:25 13:17 17:50 22:10 23:56
9 Thứ 5 23 Muharram 02:33 04:26 13:17 17:50 22:09 23:56
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:33 04:27 13:18 17:50 22:08 23:55
11 Thứ 7 25 Muharram 02:34 04:29 13:18 17:50 22:07 23:55
12 CN 26 Muharram 02:35 04:30 13:18 17:49 22:05 23:54
13 Thứ 2 27 Muharram 02:35 04:32 13:18 17:49 22:04 23:54
14 Thứ 3 28 Muharram 02:36 04:33 13:18 17:49 22:03 23:53
15 Thứ 4 29 Muharram 02:37 04:35 13:18 17:48 22:02 23:53
16 Thứ 5 1 Safar 02:38 04:36 13:18 17:48 22:00 23:52
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:38 04:38 13:18 17:47 21:59 23:52
18 Thứ 7 3 Safar 02:39 04:40 13:18 17:47 21:57 23:51
19 CN 4 Safar 02:40 04:42 13:19 17:46 21:55 23:51
20 Thứ 2 5 Safar 02:40 04:43 13:19 17:46 21:54 23:50
21 Thứ 3 6 Safar 02:41 04:45 13:19 17:45 21:52 23:49
22 Thứ 4 7 Safar 02:42 04:47 13:19 17:45 21:50 23:48
23 Thứ 5 8 Safar 02:43 04:49 13:19 17:44 21:49 23:48
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:44 04:51 13:19 17:43 21:47 23:47
25 Thứ 7 10 Safar 02:44 04:53 13:19 17:43 21:45 23:46
26 CN 11 Safar 02:45 04:55 13:19 17:42 21:43 23:45
27 Thứ 2 12 Safar 02:46 04:57 13:19 17:41 21:41 23:44
28 Thứ 3 13 Safar 02:47 04:59 13:19 17:41 21:39 23:44
29 Thứ 4 14 Safar 02:47 05:01 13:19 17:40 21:37 23:43
30 Thứ 5 15 Safar 02:48 05:03 13:19 17:39 21:35 23:42
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:49 05:05 13:19 17:38 21:33 23:41

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Orumäe vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/estonia/vorumaa/orumae/calendar.ics