Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ethiopia · Amhara

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Finote Selam

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Addis_Ababa.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ethiopia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Finote Selam, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Addis_Ababa.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:55 06:13 12:35 16:01 18:57 20:10
2 Thứ 5 16 Muharram 04:55 06:13 12:35 16:01 18:57 20:10
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:55 06:13 12:35 16:01 18:57 20:10
4 Thứ 7 18 Muharram 04:56 06:13 12:35 16:01 18:57 20:10
5 CN 19 Muharram 04:56 06:14 12:35 16:02 18:57 20:10
6 Thứ 2 20 Muharram 04:56 06:14 12:36 16:02 18:57 20:10
7 Thứ 3 21 Muharram 04:57 06:14 12:36 16:02 18:58 20:10
8 Thứ 4 22 Muharram 04:57 06:14 12:36 16:02 18:58 20:10
9 Thứ 5 23 Muharram 04:57 06:15 12:36 16:02 18:58 20:10
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:58 06:15 12:36 16:02 18:58 20:10
11 Thứ 7 25 Muharram 04:58 06:15 12:36 16:01 18:58 20:10
12 CN 26 Muharram 04:58 06:15 12:37 16:01 18:58 20:10
13 Thứ 2 27 Muharram 04:59 06:16 12:37 16:01 18:58 20:10
14 Thứ 3 28 Muharram 04:59 06:16 12:37 16:01 18:58 20:10
15 Thứ 4 29 Muharram 04:59 06:16 12:37 16:01 18:58 20:10
16 Thứ 5 1 Safar 05:00 06:16 12:37 16:01 18:58 20:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:00 06:17 12:37 16:01 18:58 20:10
18 Thứ 7 3 Safar 05:00 06:17 12:37 16:01 18:58 20:09
19 CN 4 Safar 05:01 06:17 12:37 16:00 18:57 20:09
20 Thứ 2 5 Safar 05:01 06:17 12:37 16:00 18:57 20:09
21 Thứ 3 6 Safar 05:01 06:18 12:37 16:00 18:57 20:09
22 Thứ 4 7 Safar 05:02 06:18 12:37 16:00 18:57 20:09
23 Thứ 5 8 Safar 05:02 06:18 12:37 15:59 18:57 20:08
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:02 06:18 12:37 15:59 18:57 20:08
25 Thứ 7 10 Safar 05:03 06:18 12:37 15:59 18:57 20:08
26 CN 11 Safar 05:03 06:19 12:37 15:58 18:56 20:07
27 Thứ 2 12 Safar 05:03 06:19 12:37 15:58 18:56 20:07
28 Thứ 3 13 Safar 05:04 06:19 12:37 15:58 18:56 20:07
29 Thứ 4 14 Safar 05:04 06:19 12:37 15:57 18:56 20:06
30 Thứ 5 15 Safar 05:04 06:19 12:37 15:57 18:56 20:06
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:05 06:19 12:37 15:56 18:55 20:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Finote Selam vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ethiopia/amhara/finote-selam/calendar.ics