Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Pháp · Brittany

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bazouges-la-Pérouse

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Paris.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Pháp là Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bazouges-la-Pérouse, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Paris.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:29 06:09 14:10 18:26 22:11 23:51
2 Thứ 5 16 Muharram 04:30 06:09 14:10 18:26 22:11 23:51
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:31 06:10 14:11 18:26 22:11 23:50
4 Thứ 7 18 Muharram 04:32 06:11 14:11 18:26 22:11 23:49
5 CN 19 Muharram 04:33 06:12 14:11 18:26 22:10 23:49
6 Thứ 2 20 Muharram 04:34 06:12 14:11 18:26 22:10 23:48
7 Thứ 3 21 Muharram 04:35 06:13 14:11 18:26 22:09 23:47
8 Thứ 4 22 Muharram 04:37 06:14 14:11 18:26 22:09 23:46
9 Thứ 5 23 Muharram 04:38 06:15 14:12 18:26 22:08 23:45
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:39 06:16 14:12 18:26 22:08 23:44
11 Thứ 7 25 Muharram 04:41 06:17 14:12 18:26 22:07 23:43
12 CN 26 Muharram 04:42 06:18 14:12 18:26 22:06 23:42
13 Thứ 2 27 Muharram 04:44 06:19 14:12 18:25 22:06 23:41
14 Thứ 3 28 Muharram 04:45 06:20 14:12 18:25 22:05 23:39
15 Thứ 4 29 Muharram 04:47 06:21 14:12 18:25 22:04 23:38
16 Thứ 5 1 Safar 04:48 06:22 14:12 18:25 22:03 23:37
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:50 06:23 14:12 18:25 22:02 23:35
18 Thứ 7 3 Safar 04:51 06:24 14:13 18:24 22:01 23:34
19 CN 4 Safar 04:53 06:25 14:13 18:24 22:00 23:32
20 Thứ 2 5 Safar 04:55 06:26 14:13 18:24 21:59 23:31
21 Thứ 3 6 Safar 04:56 06:27 14:13 18:24 21:58 23:29
22 Thứ 4 7 Safar 04:58 06:28 14:13 18:23 21:57 23:28
23 Thứ 5 8 Safar 05:00 06:29 14:13 18:23 21:56 23:26
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:02 06:31 14:13 18:22 21:55 23:24
25 Thứ 7 10 Safar 05:03 06:32 14:13 18:22 21:54 23:22
26 CN 11 Safar 05:05 06:33 14:13 18:22 21:53 23:21
27 Thứ 2 12 Safar 05:07 06:34 14:13 18:21 21:51 23:19
28 Thứ 3 13 Safar 05:09 06:36 14:13 18:21 21:50 23:17
29 Thứ 4 14 Safar 05:11 06:37 14:13 18:20 21:49 23:15
30 Thứ 5 15 Safar 05:12 06:38 14:13 18:20 21:47 23:13
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:14 06:39 14:13 18:19 21:46 23:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bazouges-la-Pérouse vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/france/bretagne/bazouges-la-perouse/calendar.ics