Đi tới nội dung chính
11 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Pháp · Brittany

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bazouges

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Paris.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Pháp là Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bazouges, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Paris.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:37 06:10 14:11 18:26 22:36 00:15
2 Thứ 5 16 Muharram 03:38 06:11 14:11 18:27 22:36 00:14
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:40 06:11 14:11 18:27 22:36 00:14
4 Thứ 7 18 Muharram 03:41 06:12 14:11 18:27 22:35 00:13
5 CN 19 Muharram 03:43 06:13 14:12 18:27 22:35 00:12
6 Thứ 2 20 Muharram 03:45 06:13 14:12 18:27 22:35 00:11
7 Thứ 3 21 Muharram 03:46 06:14 14:12 18:27 22:34 00:10
8 Thứ 4 22 Muharram 03:48 06:15 14:12 18:27 22:33 00:09
9 Thứ 5 23 Muharram 03:50 06:16 14:12 18:26 22:33 00:08
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:52 06:17 14:12 18:26 22:32 00:06
11 Thứ 7 25 Muharram 03:54 06:18 14:13 18:26 22:32 00:05
12 CN 26 Muharram 03:56 06:19 14:13 18:26 22:31 00:04
13 Thứ 2 27 Muharram 03:58 06:20 14:13 18:26 22:30 00:02
14 Thứ 3 28 Muharram 04:00 06:21 14:13 18:26 22:29 00:01
15 Thứ 4 29 Muharram 04:02 06:22 14:13 18:26 22:28 23:59
16 Thứ 5 1 Safar 04:04 06:23 14:13 18:25 22:27 23:58
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:06 06:24 14:13 18:25 22:26 23:56
18 Thứ 7 3 Safar 04:08 06:25 14:13 18:25 22:25 23:54
19 CN 4 Safar 04:11 06:26 14:13 18:25 22:24 23:53
20 Thứ 2 5 Safar 04:13 06:27 14:13 18:24 22:23 23:51
21 Thứ 3 6 Safar 04:15 06:28 14:13 18:24 22:22 23:49
22 Thứ 4 7 Safar 04:17 06:29 14:14 18:24 22:21 23:47
23 Thứ 5 8 Safar 04:20 06:31 14:14 18:23 22:20 23:46
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:22 06:32 14:14 18:23 22:18 23:44
25 Thứ 7 10 Safar 04:24 06:33 14:14 18:23 22:17 23:42
26 CN 11 Safar 04:26 06:34 14:14 18:22 22:16 23:40
27 Thứ 2 12 Safar 04:29 06:35 14:14 18:22 22:14 23:38
28 Thứ 3 13 Safar 04:31 06:37 14:14 18:21 22:13 23:36
29 Thứ 4 14 Safar 04:33 06:38 14:14 18:21 22:12 23:34
30 Thứ 5 15 Safar 04:36 06:39 14:14 18:20 22:10 23:32
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:38 06:41 14:14 18:20 22:09 23:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bazouges vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/france/bretagne/bazouges/calendar.ics