Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Georgia · Guria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gvimralauri

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Moscow.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Georgia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gvimralauri, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Moscow.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:28 04:40 12:16 16:19 19:52 21:54
2 Thứ 5 16 Muharram 02:29 04:40 12:16 16:19 19:52 21:53
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:29 04:41 12:16 16:19 19:51 21:53
4 Thứ 7 18 Muharram 02:30 04:41 12:16 16:19 19:51 21:52
5 CN 19 Muharram 02:31 04:42 12:16 16:19 19:51 21:52
6 Thứ 2 20 Muharram 02:32 04:42 12:17 16:19 19:51 21:51
7 Thứ 3 21 Muharram 02:33 04:43 12:17 16:19 19:50 21:50
8 Thứ 4 22 Muharram 02:35 04:44 12:17 16:19 19:50 21:50
9 Thứ 5 23 Muharram 02:36 04:44 12:17 16:19 19:50 21:49
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:37 04:45 12:17 16:19 19:49 21:48
11 Thứ 7 25 Muharram 02:38 04:46 12:17 16:19 19:49 21:47
12 CN 26 Muharram 02:39 04:47 12:18 16:19 19:48 21:46
13 Thứ 2 27 Muharram 02:41 04:47 12:18 16:19 19:48 21:45
14 Thứ 3 28 Muharram 02:42 04:48 12:18 16:19 19:47 21:44
15 Thứ 4 29 Muharram 02:43 04:49 12:18 16:19 19:47 21:43
16 Thứ 5 1 Safar 02:45 04:50 12:18 16:19 19:46 21:42
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:46 04:51 12:18 16:19 19:45 21:41
18 Thứ 7 3 Safar 02:48 04:52 12:18 16:19 19:45 21:40
19 CN 4 Safar 02:49 04:52 12:18 16:19 19:44 21:38
20 Thứ 2 5 Safar 02:51 04:53 12:18 16:18 19:43 21:37
21 Thứ 3 6 Safar 02:52 04:54 12:18 16:18 19:43 21:36
22 Thứ 4 7 Safar 02:54 04:55 12:18 16:18 19:42 21:34
23 Thứ 5 8 Safar 02:55 04:56 12:18 16:18 19:41 21:33
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:57 04:57 12:18 16:18 19:40 21:32
25 Thứ 7 10 Safar 02:58 04:58 12:18 16:17 19:39 21:30
26 CN 11 Safar 03:00 04:59 12:18 16:17 19:38 21:29
27 Thứ 2 12 Safar 03:02 05:00 12:18 16:17 19:37 21:27
28 Thứ 3 13 Safar 03:03 05:01 12:18 16:17 19:36 21:26
29 Thứ 4 14 Safar 03:05 05:02 12:18 16:16 19:35 21:24
30 Thứ 5 15 Safar 03:06 05:03 12:18 16:16 19:34 21:22
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:08 05:04 12:18 16:16 19:33 21:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gvimralauri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/georgia/guria/gvimralauri/calendar.ics