Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Georgia · Guria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sameba

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Moscow.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Georgia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sameba, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Moscow.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:31 04:39 12:15 16:18 20:15 21:26
2 Thứ 5 16 Muharram 02:31 04:40 12:15 16:18 20:15 21:25
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:32 04:40 12:15 16:18 20:15 21:25
4 Thứ 7 18 Muharram 02:33 04:41 12:16 16:18 20:14 21:25
5 CN 19 Muharram 02:34 04:41 12:16 16:18 20:14 21:24
6 Thứ 2 20 Muharram 02:35 04:42 12:16 16:18 20:14 21:24
7 Thứ 3 21 Muharram 02:36 04:43 12:16 16:18 20:14 21:23
8 Thứ 4 22 Muharram 02:37 04:43 12:16 16:18 20:13 21:23
9 Thứ 5 23 Muharram 02:39 04:44 12:16 16:18 20:13 21:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:40 04:45 12:17 16:18 20:12 21:21
11 Thứ 7 25 Muharram 02:41 04:45 12:17 16:18 20:12 21:20
12 CN 26 Muharram 02:42 04:46 12:17 16:18 20:11 21:20
13 Thứ 2 27 Muharram 02:43 04:47 12:17 16:18 20:11 21:19
14 Thứ 3 28 Muharram 02:45 04:48 12:17 16:18 20:10 21:18
15 Thứ 4 29 Muharram 02:46 04:49 12:17 16:18 20:09 21:17
16 Thứ 5 1 Safar 02:47 04:49 12:17 16:18 20:09 21:16
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:49 04:50 12:17 16:18 20:08 21:15
18 Thứ 7 3 Safar 02:50 04:51 12:18 16:18 20:07 21:14
19 CN 4 Safar 02:52 04:52 12:18 16:18 20:06 21:13
20 Thứ 2 5 Safar 02:53 04:53 12:18 16:18 20:06 21:12
21 Thứ 3 6 Safar 02:55 04:54 12:18 16:18 20:05 21:11
22 Thứ 4 7 Safar 02:56 04:55 12:18 16:17 20:04 21:10
23 Thứ 5 8 Safar 02:58 04:56 12:18 16:17 20:03 21:08
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:59 04:56 12:18 16:17 20:02 21:07
25 Thứ 7 10 Safar 03:01 04:57 12:18 16:17 20:01 21:06
26 CN 11 Safar 03:02 04:58 12:18 16:17 20:00 21:05
27 Thứ 2 12 Safar 03:04 04:59 12:18 16:16 19:59 21:03
28 Thứ 3 13 Safar 03:05 05:00 12:18 16:16 19:58 21:02
29 Thứ 4 14 Safar 03:07 05:01 12:18 16:16 19:57 21:00
30 Thứ 5 15 Safar 03:09 05:02 12:18 16:15 19:56 20:59
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:10 05:03 12:18 16:15 19:55 20:58

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sameba vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/georgia/guria/sameba/calendar.ics