Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Georgia · Rust'avi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Uzunta

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Moscow.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Georgia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Uzunta, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Moscow.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:23 04:33 12:10 16:14 20:12 21:24
2 Thứ 5 16 Muharram 02:24 04:34 12:11 16:14 20:12 21:23
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:24 04:34 12:11 16:14 20:12 21:23
4 Thứ 7 18 Muharram 02:25 04:35 12:11 16:14 20:11 21:22
5 CN 19 Muharram 02:26 04:35 12:11 16:14 20:11 21:22
6 Thứ 2 20 Muharram 02:27 04:36 12:11 16:14 20:11 21:21
7 Thứ 3 21 Muharram 02:28 04:37 12:11 16:14 20:10 21:21
8 Thứ 4 22 Muharram 02:30 04:37 12:12 16:15 20:10 21:20
9 Thứ 5 23 Muharram 02:31 04:38 12:12 16:15 20:10 21:20
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:32 04:39 12:12 16:15 20:09 21:19
11 Thứ 7 25 Muharram 02:33 04:40 12:12 16:15 20:09 21:18
12 CN 26 Muharram 02:35 04:40 12:12 16:15 20:08 21:17
13 Thứ 2 27 Muharram 02:36 04:41 12:12 16:15 20:07 21:16
14 Thứ 3 28 Muharram 02:37 04:42 12:12 16:14 20:07 21:16
15 Thứ 4 29 Muharram 02:39 04:43 12:13 16:14 20:06 21:15
16 Thứ 5 1 Safar 02:40 04:44 12:13 16:14 20:05 21:14
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:41 04:44 12:13 16:14 20:05 21:13
18 Thứ 7 3 Safar 02:43 04:45 12:13 16:14 20:04 21:12
19 CN 4 Safar 02:44 04:46 12:13 16:14 20:03 21:11
20 Thứ 2 5 Safar 02:46 04:47 12:13 16:14 20:02 21:09
21 Thứ 3 6 Safar 02:47 04:48 12:13 16:14 20:01 21:08
22 Thứ 4 7 Safar 02:49 04:49 12:13 16:13 20:01 21:07
23 Thứ 5 8 Safar 02:50 04:50 12:13 16:13 20:00 21:06
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:52 04:51 12:13 16:13 19:59 21:04
25 Thứ 7 10 Safar 02:54 04:52 12:13 16:13 19:58 21:03
26 CN 11 Safar 02:55 04:53 12:13 16:12 19:57 21:02
27 Thứ 2 12 Safar 02:57 04:54 12:13 16:12 19:56 21:00
28 Thứ 3 13 Safar 02:58 04:55 12:13 16:12 19:55 20:59
29 Thứ 4 14 Safar 03:00 04:56 12:13 16:12 19:53 20:58
30 Thứ 5 15 Safar 03:02 04:57 12:13 16:11 19:52 20:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:03 04:58 12:13 16:11 19:51 20:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Uzunta vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/georgia/rustavi/uzunta/calendar.ics