Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Bavaria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Algasing

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Algasing, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:56 05:14 13:15 17:31 21:16 00:34
2 Thứ 5 16 Muharram 01:58 05:15 13:15 17:31 21:16 00:32
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:01 05:16 13:16 17:31 21:15 00:30
4 Thứ 7 18 Muharram 02:04 05:16 13:16 17:31 21:15 00:28
5 CN 19 Muharram 02:06 05:17 13:16 17:31 21:15 00:25
6 Thứ 2 20 Muharram 02:09 05:18 13:16 17:31 21:14 00:23
7 Thứ 3 21 Muharram 02:12 05:19 13:16 17:31 21:14 00:20
8 Thứ 4 22 Muharram 02:15 05:19 13:16 17:31 21:13 00:18
9 Thứ 5 23 Muharram 02:18 05:20 13:17 17:31 21:13 00:15
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:21 05:21 13:17 17:31 21:12 00:13
11 Thứ 7 25 Muharram 02:24 05:22 13:17 17:31 21:12 00:10
12 CN 26 Muharram 02:26 05:23 13:17 17:30 21:11 00:07
13 Thứ 2 27 Muharram 02:29 05:24 13:17 17:30 21:10 00:05
14 Thứ 3 28 Muharram 02:32 05:25 13:17 17:30 21:09 00:02
15 Thứ 4 29 Muharram 02:35 05:26 13:17 17:30 21:09 23:59
16 Thứ 5 1 Safar 02:38 05:27 13:17 17:30 21:08 23:57
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:41 05:28 13:17 17:29 21:07 23:54
18 Thứ 7 3 Safar 02:44 05:29 13:18 17:29 21:06 23:51
19 CN 4 Safar 02:47 05:30 13:18 17:29 21:05 23:49
20 Thứ 2 5 Safar 02:50 05:31 13:18 17:29 21:04 23:46
21 Thứ 3 6 Safar 02:52 05:33 13:18 17:28 21:03 23:43
22 Thứ 4 7 Safar 02:55 05:34 13:18 17:28 21:02 23:40
23 Thứ 5 8 Safar 02:58 05:35 13:18 17:28 21:01 23:38
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:01 05:36 13:18 17:27 21:00 23:35
25 Thứ 7 10 Safar 03:04 05:37 13:18 17:27 20:58 23:32
26 CN 11 Safar 03:07 05:39 13:18 17:26 20:57 23:29
27 Thứ 2 12 Safar 03:09 05:40 13:18 17:26 20:56 23:26
28 Thứ 3 13 Safar 03:12 05:41 13:18 17:26 20:55 23:24
29 Thứ 4 14 Safar 03:15 05:42 13:18 17:25 20:53 23:21
30 Thứ 5 15 Safar 03:17 05:44 13:18 17:25 20:52 23:18
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:20 05:45 13:18 17:24 20:51 23:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Algasing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/bayern/algasing/calendar.ics