Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Bavaria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Armeding

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Armeding, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:54 05:11 13:12 17:27 21:12 23:54
2 Thứ 5 16 Muharram 01:57 05:12 13:12 17:27 21:12 23:53
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:59 05:13 13:12 17:28 21:12 23:51
4 Thứ 7 18 Muharram 02:02 05:13 13:13 17:28 21:12 23:50
5 CN 19 Muharram 02:05 05:14 13:13 17:28 21:11 23:49
6 Thứ 2 20 Muharram 02:07 05:15 13:13 17:28 21:11 23:47
7 Thứ 3 21 Muharram 02:10 05:16 13:13 17:28 21:10 23:46
8 Thứ 4 22 Muharram 02:13 05:16 13:13 17:27 21:10 23:44
9 Thứ 5 23 Muharram 02:16 05:17 13:13 17:27 21:09 23:43
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:19 05:18 13:13 17:27 21:09 23:41
11 Thứ 7 25 Muharram 02:21 05:19 13:14 17:27 21:08 23:39
12 CN 26 Muharram 02:24 05:20 13:14 17:27 21:07 23:37
13 Thứ 2 27 Muharram 02:27 05:21 13:14 17:27 21:07 23:35
14 Thứ 3 28 Muharram 02:30 05:22 13:14 17:27 21:06 23:33
15 Thứ 4 29 Muharram 02:33 05:23 13:14 17:27 21:05 23:31
16 Thứ 5 1 Safar 02:36 05:24 13:14 17:26 21:04 23:29
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:39 05:25 13:14 17:26 21:03 23:27
18 Thứ 7 3 Safar 02:41 05:26 13:14 17:26 21:03 23:25
19 CN 4 Safar 02:44 05:27 13:14 17:26 21:02 23:23
20 Thứ 2 5 Safar 02:47 05:28 13:15 17:25 21:01 23:21
21 Thứ 3 6 Safar 02:50 05:30 13:15 17:25 21:00 23:19
22 Thứ 4 7 Safar 02:53 05:31 13:15 17:25 20:59 23:16
23 Thứ 5 8 Safar 02:56 05:32 13:15 17:24 20:57 23:14
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:58 05:33 13:15 17:24 20:56 23:12
25 Thứ 7 10 Safar 03:01 05:34 13:15 17:24 20:55 23:09
26 CN 11 Safar 03:04 05:35 13:15 17:23 20:54 23:07
27 Thứ 2 12 Safar 03:07 05:37 13:15 17:23 20:53 23:05
28 Thứ 3 13 Safar 03:09 05:38 13:15 17:22 20:51 23:02
29 Thứ 4 14 Safar 03:12 05:39 13:15 17:22 20:50 23:00
30 Thứ 5 15 Safar 03:15 05:41 13:15 17:21 20:49 22:57
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:17 05:42 13:15 17:21 20:47 22:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Armeding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/bayern/armeding/calendar.ics