Đi tới nội dung chính
5 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Bavaria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bubing

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bubing, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:56 05:14 13:14 17:30 21:15 00:33
2 Thứ 5 16 Muharram 01:58 05:14 13:15 17:30 21:15 00:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:01 05:15 13:15 17:30 21:15 00:29
4 Thứ 7 18 Muharram 02:04 05:16 13:15 17:30 21:14 00:27
5 CN 19 Muharram 02:06 05:16 13:15 17:30 21:14 00:24
6 Thứ 2 20 Muharram 02:09 05:17 13:15 17:30 21:14 00:22
7 Thứ 3 21 Muharram 02:12 05:18 13:16 17:30 21:13 00:19
8 Thứ 4 22 Muharram 02:15 05:19 13:16 17:30 21:13 00:17
9 Thứ 5 23 Muharram 02:17 05:20 13:16 17:30 21:12 00:14
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:20 05:21 13:16 17:30 21:11 00:12
11 Thứ 7 25 Muharram 02:23 05:21 13:16 17:30 21:11 00:09
12 CN 26 Muharram 02:26 05:22 13:16 17:30 21:10 00:06
13 Thứ 2 27 Muharram 02:29 05:23 13:16 17:30 21:09 00:04
14 Thứ 3 28 Muharram 02:32 05:24 13:17 17:29 21:09 00:01
15 Thứ 4 29 Muharram 02:35 05:25 13:17 17:29 21:08 23:58
16 Thứ 5 1 Safar 02:38 05:26 13:17 17:29 21:07 23:56
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:41 05:27 13:17 17:29 21:06 23:53
18 Thứ 7 3 Safar 02:43 05:29 13:17 17:29 21:05 23:50
19 CN 4 Safar 02:46 05:30 13:17 17:28 21:04 23:48
20 Thứ 2 5 Safar 02:49 05:31 13:17 17:28 21:03 23:45
21 Thứ 3 6 Safar 02:52 05:32 13:17 17:28 21:02 23:42
22 Thứ 4 7 Safar 02:55 05:33 13:17 17:27 21:01 23:39
23 Thứ 5 8 Safar 02:58 05:34 13:17 17:27 21:00 23:37
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:00 05:35 13:17 17:27 20:59 23:34
25 Thứ 7 10 Safar 03:03 05:37 13:17 17:26 20:58 23:31
26 CN 11 Safar 03:06 05:38 13:17 17:26 20:57 23:28
27 Thứ 2 12 Safar 03:09 05:39 13:17 17:25 20:55 23:26
28 Thứ 3 13 Safar 03:12 05:40 13:17 17:25 20:54 23:23
29 Thứ 4 14 Safar 03:14 05:42 13:17 17:24 20:53 23:20
30 Thứ 5 15 Safar 03:17 05:43 13:17 17:24 20:51 23:17
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:20 05:44 13:17 17:23 20:50 23:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bubing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/bayern/bubing/calendar.ics