Đi tới nội dung chính
6 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Bavaria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Diepling

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Diepling, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:20 05:14 13:07 17:20 21:00 23:28
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:18 05:13 13:07 17:20 21:01 23:30
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:15 05:12 13:07 17:21 21:02 23:32
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:13 05:12 13:07 17:21 21:03 23:34
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:11 05:11 13:07 17:21 21:03 23:36
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:09 05:11 13:08 17:22 21:04 23:38
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:06 05:10 13:08 17:22 21:05 23:40
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:04 05:10 13:08 17:23 21:06 23:41
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:02 05:10 13:08 17:23 21:07 23:43
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:00 05:09 13:08 17:23 21:07 23:45
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 01:58 05:09 13:09 17:24 21:08 23:46
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 01:56 05:09 13:09 17:24 21:09 23:47
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 01:55 05:09 13:09 17:24 21:09 23:49
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 01:53 05:09 13:09 17:25 21:10 23:50
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 01:52 05:09 13:09 17:25 21:10 23:51
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 01:51 05:09 13:10 17:25 21:11 23:52
17 Thứ 4 1 Muharram 01:50 05:09 13:10 17:25 21:11 23:53
18 Thứ 5 2 Muharram 01:49 05:09 13:10 17:26 21:11 23:53
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 01:49 05:09 13:10 17:26 21:12 23:54
20 Thứ 7 4 Muharram 01:48 05:09 13:10 17:26 21:12 23:55
21 CN 5 Muharram 01:48 05:09 13:11 17:26 21:12 23:55
22 Thứ 2 6 Muharram 01:49 05:09 13:11 17:27 21:13 23:55
23 Thứ 3 7 Muharram 01:49 05:10 13:11 17:27 21:13 23:55
24 Thứ 4 8 Muharram 01:50 05:10 13:11 17:27 21:13 23:55
25 Thứ 5 9 Muharram 01:51 05:10 13:12 17:27 21:13 23:55
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 01:52 05:11 13:12 17:27 21:13 23:55
27 Thứ 7 11 Muharram 01:54 05:11 13:12 17:27 21:13 23:54
28 CN 12 Muharram 01:55 05:11 13:12 17:28 21:13 23:54
29 Thứ 2 13 Muharram 01:57 05:12 13:12 17:28 21:13 23:53
30 Thứ 3 14 Muharram 01:59 05:13 13:13 17:28 21:13 23:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Diepling vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/bayern/diepling/calendar.ics