Đức · Bavaria
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Frixing
Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Thứ | Hijri | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thứ 4 | 15 Muharram | 02:05 | 05:13 | 13:14 | 17:29 | 21:43 | 23:17 |
| 2 | Thứ 5 | 16 Muharram | 02:07 | 05:14 | 13:14 | 17:29 | 21:43 | 23:17 |
| 3 | Thứ 6 · Jumuʿah | 17 Muharram | 02:09 | 05:14 | 13:14 | 17:29 | 21:42 | 23:16 |
| 4 | Thứ 7 | 18 Muharram | 02:11 | 05:15 | 13:14 | 17:29 | 21:42 | 23:15 |
| 5 | CN | 19 Muharram | 02:14 | 05:16 | 13:14 | 17:29 | 21:42 | 23:14 |
| 6 | Thứ 2 | 20 Muharram | 02:16 | 05:16 | 13:15 | 17:29 | 21:41 | 23:13 |
| 7 | Thứ 3 | 21 Muharram | 02:18 | 05:17 | 13:15 | 17:29 | 21:41 | 23:12 |
| 8 | Thứ 4 | 22 Muharram | 02:21 | 05:18 | 13:15 | 17:29 | 21:40 | 23:11 |
| 9 | Thứ 5 | 23 Muharram | 02:24 | 05:19 | 13:15 | 17:29 | 21:39 | 23:10 |
| 10 | Thứ 6 · Jumuʿah | 24 Muharram | 02:26 | 05:20 | 13:15 | 17:29 | 21:39 | 23:09 |
| 11 | Thứ 7 | 25 Muharram | 02:29 | 05:21 | 13:15 | 17:29 | 21:38 | 23:07 |
| 12 | CN | 26 Muharram | 02:31 | 05:22 | 13:15 | 17:29 | 21:37 | 23:06 |
| 13 | Thứ 2 | 27 Muharram | 02:34 | 05:23 | 13:16 | 17:29 | 21:36 | 23:05 |
| 14 | Thứ 3 | 28 Muharram | 02:37 | 05:24 | 13:16 | 17:29 | 21:36 | 23:03 |
| 15 | Thứ 4 | 29 Muharram | 02:40 | 05:25 | 13:16 | 17:28 | 21:35 | 23:02 |
| 16 | Thứ 5 | 1 Safar | 02:42 | 05:26 | 13:16 | 17:28 | 21:34 | 23:00 |
| 17 | Thứ 6 · Jumuʿah | 2 Safar | 02:45 | 05:27 | 13:16 | 17:28 | 21:33 | 22:58 |
| 18 | Thứ 7 | 3 Safar | 02:48 | 05:28 | 13:16 | 17:28 | 21:32 | 22:57 |
| 19 | CN | 4 Safar | 02:50 | 05:29 | 13:16 | 17:27 | 21:31 | 22:55 |
| 20 | Thứ 2 | 5 Safar | 02:53 | 05:30 | 13:16 | 17:27 | 21:30 | 22:53 |
| 21 | Thứ 3 | 6 Safar | 02:56 | 05:31 | 13:16 | 17:27 | 21:28 | 22:52 |
| 22 | Thứ 4 | 7 Safar | 02:59 | 05:32 | 13:16 | 17:26 | 21:27 | 22:50 |
| 23 | Thứ 5 | 8 Safar | 03:01 | 05:33 | 13:16 | 17:26 | 21:26 | 22:48 |
| 24 | Thứ 6 · Jumuʿah | 9 Safar | 03:04 | 05:35 | 13:16 | 17:26 | 21:25 | 22:46 |
| 25 | Thứ 7 | 10 Safar | 03:07 | 05:36 | 13:16 | 17:25 | 21:23 | 22:44 |
| 26 | CN | 11 Safar | 03:09 | 05:37 | 13:16 | 17:25 | 21:22 | 22:42 |
| 27 | Thứ 2 | 12 Safar | 03:12 | 05:38 | 13:16 | 17:24 | 21:21 | 22:40 |
| 28 | Thứ 3 | 13 Safar | 03:15 | 05:40 | 13:16 | 17:24 | 21:19 | 22:38 |
| 29 | Thứ 4 | 14 Safar | 03:17 | 05:41 | 13:16 | 17:23 | 21:18 | 22:36 |
| 30 | Thứ 5 | 15 Safar | 03:20 | 05:42 | 13:16 | 17:23 | 21:16 | 22:34 |
| 31 | Thứ 6 · Jumuʿah | 16 Safar | 03:22 | 05:43 | 13:16 | 17:22 | 21:15 | 22:32 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Frixing vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/germany/bayern/frixing/calendar.ics