Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Bavaria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Geigers

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Geigers, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:21 05:25 13:22 17:37 21:20 23:54
2 Thứ 5 16 Muharram 02:23 05:25 13:23 17:37 21:20 23:53
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:25 05:26 13:23 17:37 21:20 23:52
4 Thứ 7 18 Muharram 02:27 05:26 13:23 17:37 21:19 23:51
5 CN 19 Muharram 02:29 05:27 13:23 17:37 21:19 23:50
6 Thứ 2 20 Muharram 02:31 05:28 13:23 17:37 21:19 23:49
7 Thứ 3 21 Muharram 02:34 05:29 13:23 17:37 21:18 23:47
8 Thứ 4 22 Muharram 02:36 05:30 13:24 17:37 21:18 23:46
9 Thứ 5 23 Muharram 02:38 05:30 13:24 17:37 21:17 23:45
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:41 05:31 13:24 17:37 21:17 23:43
11 Thứ 7 25 Muharram 02:43 05:32 13:24 17:37 21:16 23:41
12 CN 26 Muharram 02:45 05:33 13:24 17:36 21:15 23:40
13 Thứ 2 27 Muharram 02:48 05:34 13:24 17:36 21:15 23:38
14 Thứ 3 28 Muharram 02:50 05:35 13:24 17:36 21:14 23:36
15 Thứ 4 29 Muharram 02:53 05:36 13:25 17:36 21:13 23:34
16 Thứ 5 1 Safar 02:55 05:37 13:25 17:36 21:12 23:33
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:58 05:38 13:25 17:36 21:12 23:31
18 Thứ 7 3 Safar 03:01 05:39 13:25 17:35 21:11 23:29
19 CN 4 Safar 03:03 05:40 13:25 17:35 21:10 23:27
20 Thứ 2 5 Safar 03:06 05:41 13:25 17:35 21:09 23:25
21 Thứ 3 6 Safar 03:08 05:42 13:25 17:35 21:08 23:23
22 Thứ 4 7 Safar 03:11 05:43 13:25 17:34 21:07 23:20
23 Thứ 5 8 Safar 03:13 05:45 13:25 17:34 21:06 23:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:16 05:46 13:25 17:34 21:05 23:16
25 Thứ 7 10 Safar 03:19 05:47 13:25 17:33 21:03 23:14
26 CN 11 Safar 03:21 05:48 13:25 17:33 21:02 23:12
27 Thứ 2 12 Safar 03:24 05:49 13:25 17:32 21:01 23:09
28 Thứ 3 13 Safar 03:26 05:51 13:25 17:32 21:00 23:07
29 Thứ 4 14 Safar 03:29 05:52 13:25 17:31 20:58 23:05
30 Thứ 5 15 Safar 03:31 05:53 13:25 17:31 20:57 23:03
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:34 05:54 13:25 17:30 20:56 23:00

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Geigers vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/bayern/geigers/calendar.ics