Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Bavaria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Geiselharting

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Geiselharting, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:54 05:13 13:14 17:30 21:15 23:57
2 Thứ 5 16 Muharram 01:57 05:14 13:14 17:30 21:15 23:56
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:00 05:15 13:15 17:30 21:14 23:55
4 Thứ 7 18 Muharram 02:02 05:15 13:15 17:30 21:14 23:53
5 CN 19 Muharram 02:05 05:16 13:15 17:30 21:14 23:52
6 Thứ 2 20 Muharram 02:08 05:17 13:15 17:30 21:13 23:51
7 Thứ 3 21 Muharram 02:11 05:18 13:15 17:30 21:13 23:49
8 Thứ 4 22 Muharram 02:13 05:18 13:15 17:30 21:12 23:47
9 Thứ 5 23 Muharram 02:16 05:19 13:16 17:30 21:12 23:46
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:19 05:20 13:16 17:30 21:11 23:44
11 Thứ 7 25 Muharram 02:22 05:21 13:16 17:30 21:11 23:42
12 CN 26 Muharram 02:25 05:22 13:16 17:29 21:10 23:40
13 Thứ 2 27 Muharram 02:28 05:23 13:16 17:29 21:09 23:38
14 Thứ 3 28 Muharram 02:31 05:24 13:16 17:29 21:08 23:36
15 Thứ 4 29 Muharram 02:34 05:25 13:16 17:29 21:08 23:34
16 Thứ 5 1 Safar 02:37 05:26 13:16 17:29 21:07 23:32
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:40 05:27 13:16 17:29 21:06 23:30
18 Thứ 7 3 Safar 02:43 05:28 13:17 17:28 21:05 23:28
19 CN 4 Safar 02:45 05:29 13:17 17:28 21:04 23:26
20 Thứ 2 5 Safar 02:48 05:30 13:17 17:28 21:03 23:24
21 Thứ 3 6 Safar 02:51 05:31 13:17 17:27 21:02 23:21
22 Thứ 4 7 Safar 02:54 05:33 13:17 17:27 21:01 23:19
23 Thứ 5 8 Safar 02:57 05:34 13:17 17:27 21:00 23:17
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:00 05:35 13:17 17:26 20:59 23:15
25 Thứ 7 10 Safar 03:03 05:36 13:17 17:26 20:58 23:12
26 CN 11 Safar 03:05 05:37 13:17 17:25 20:56 23:10
27 Thứ 2 12 Safar 03:08 05:39 13:17 17:25 20:55 23:07
28 Thứ 3 13 Safar 03:11 05:40 13:17 17:25 20:54 23:05
29 Thứ 4 14 Safar 03:14 05:41 13:17 17:24 20:53 23:03
30 Thứ 5 15 Safar 03:16 05:42 13:17 17:24 20:51 23:00
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:19 05:44 13:17 17:23 20:50 22:58

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Geiselharting vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/bayern/geiselharting/calendar.ics