Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Bavaria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grummering

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grummering, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:42 05:12 13:14 17:30 21:16 00:03
2 Thứ 5 16 Muharram 01:45 05:13 13:14 17:30 21:16 00:01
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:49 05:13 13:15 17:31 21:16 00:00
4 Thứ 7 18 Muharram 01:52 05:14 13:15 17:31 21:16 23:59
5 CN 19 Muharram 01:56 05:15 13:15 17:31 21:15 23:57
6 Thứ 2 20 Muharram 01:59 05:15 13:15 17:31 21:15 23:56
7 Thứ 3 21 Muharram 02:02 05:16 13:15 17:31 21:14 23:54
8 Thứ 4 22 Muharram 02:06 05:17 13:15 17:30 21:14 23:52
9 Thứ 5 23 Muharram 02:09 05:18 13:16 17:30 21:13 23:51
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:12 05:19 13:16 17:30 21:13 23:49
11 Thứ 7 25 Muharram 02:16 05:20 13:16 17:30 21:12 23:47
12 CN 26 Muharram 02:19 05:21 13:16 17:30 21:11 23:45
13 Thứ 2 27 Muharram 02:22 05:22 13:16 17:30 21:11 23:43
14 Thứ 3 28 Muharram 02:25 05:23 13:16 17:30 21:10 23:41
15 Thứ 4 29 Muharram 02:28 05:24 13:16 17:30 21:09 23:39
16 Thứ 5 1 Safar 02:32 05:25 13:16 17:29 21:08 23:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:35 05:26 13:17 17:29 21:07 23:34
18 Thứ 7 3 Safar 02:38 05:27 13:17 17:29 21:06 23:32
19 CN 4 Safar 02:41 05:28 13:17 17:29 21:05 23:30
20 Thứ 2 5 Safar 02:44 05:29 13:17 17:28 21:04 23:27
21 Thứ 3 6 Safar 02:47 05:30 13:17 17:28 21:03 23:25
22 Thứ 4 7 Safar 02:50 05:32 13:17 17:28 21:02 23:23
23 Thứ 5 8 Safar 02:53 05:33 13:17 17:27 21:01 23:20
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:56 05:34 13:17 17:27 21:00 23:18
25 Thứ 7 10 Safar 02:59 05:35 13:17 17:26 20:59 23:15
26 CN 11 Safar 03:02 05:36 13:17 17:26 20:58 23:13
27 Thứ 2 12 Safar 03:05 05:38 13:17 17:26 20:56 23:11
28 Thứ 3 13 Safar 03:07 05:39 13:17 17:25 20:55 23:08
29 Thứ 4 14 Safar 03:10 05:40 13:17 17:25 20:54 23:06
30 Thứ 5 15 Safar 03:13 05:42 13:17 17:24 20:52 23:03
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:16 05:43 13:17 17:23 20:51 23:01

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Grummering vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/bayern/grummering/calendar.ics