Đi tới nội dung chính
4 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Brandenburg

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugk

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugk, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:37 04:49 13:08 17:32 21:28 23:29
2 Thứ 5 16 Muharram 02:37 04:50 13:09 17:32 21:28 23:29
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:37 04:50 13:09 17:32 21:27 23:29
4 Thứ 7 18 Muharram 02:38 04:51 13:09 17:32 21:27 23:29
5 CN 19 Muharram 02:38 04:52 13:09 17:32 21:26 23:29
6 Thứ 2 20 Muharram 02:39 04:53 13:09 17:32 21:26 23:29
7 Thứ 3 21 Muharram 02:39 04:54 13:10 17:31 21:25 23:29
8 Thứ 4 22 Muharram 02:40 04:55 13:10 17:31 21:25 23:28
9 Thứ 5 23 Muharram 02:40 04:56 13:10 17:31 21:24 23:28
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:41 04:57 13:10 17:31 21:23 23:28
11 Thứ 7 25 Muharram 02:41 04:58 13:10 17:31 21:23 23:28
12 CN 26 Muharram 02:42 04:59 13:10 17:31 21:22 23:27
13 Thứ 2 27 Muharram 02:42 05:00 13:10 17:30 21:21 23:27
14 Thứ 3 28 Muharram 02:43 05:01 13:11 17:30 21:20 23:27
15 Thứ 4 29 Muharram 02:43 05:02 13:11 17:30 21:19 23:26
16 Thứ 5 1 Safar 02:44 05:04 13:11 17:30 21:18 00:53
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:44 05:05 13:11 17:29 21:17 00:42
18 Thứ 7 3 Safar 02:45 05:06 13:11 17:29 21:16 00:34
19 CN 4 Safar 02:46 05:07 13:11 17:29 21:15 00:28
20 Thứ 2 5 Safar 02:46 05:09 13:11 17:28 21:13 00:22
21 Thứ 3 6 Safar 02:47 05:10 13:11 17:28 21:12 00:16
22 Thứ 4 7 Safar 02:47 05:11 13:11 17:27 21:11 00:11
23 Thứ 5 8 Safar 02:48 05:13 13:11 17:27 21:10 00:06
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 01:28 05:14 13:11 17:27 21:08 00:02
25 Thứ 7 10 Safar 01:41 05:16 13:11 17:26 21:07 23:57
26 CN 11 Safar 01:51 05:17 13:11 17:25 21:05 23:53
27 Thứ 2 12 Safar 01:58 05:19 13:11 17:25 21:04 23:49
28 Thứ 3 13 Safar 02:05 05:20 13:11 17:24 21:02 23:45
29 Thứ 4 14 Safar 02:11 05:21 13:11 17:24 21:01 23:41
30 Thứ 5 15 Safar 02:17 05:23 13:11 17:23 20:59 23:37
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:22 05:24 13:11 17:22 20:58 23:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugk vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/brandenburg/bugk/calendar.ics