Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Brandenburg

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Görzig

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Görzig, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:35 04:46 13:07 17:31 21:28 23:28
2 Thứ 5 16 Muharram 02:35 04:47 13:07 17:31 21:28 23:28
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:35 04:48 13:07 17:31 21:27 23:28
4 Thứ 7 18 Muharram 02:36 04:48 13:08 17:31 21:27 23:28
5 CN 19 Muharram 02:36 04:49 13:08 17:31 21:26 23:28
6 Thứ 2 20 Muharram 02:37 04:50 13:08 17:31 21:26 23:28
7 Thứ 3 21 Muharram 02:37 04:51 13:08 17:30 21:25 23:28
8 Thứ 4 22 Muharram 02:38 04:52 13:08 17:30 21:25 23:28
9 Thứ 5 23 Muharram 02:38 04:53 13:08 17:30 21:24 23:27
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:39 04:54 13:09 17:30 21:23 23:27
11 Thứ 7 25 Muharram 02:39 04:55 13:09 17:30 21:22 23:27
12 CN 26 Muharram 02:40 04:56 13:09 17:30 21:21 23:27
13 Thứ 2 27 Muharram 02:40 04:57 13:09 17:29 21:21 23:26
14 Thứ 3 28 Muharram 02:41 04:58 13:09 17:29 21:20 23:26
15 Thứ 4 29 Muharram 02:41 05:00 13:09 17:29 21:19 23:25
16 Thứ 5 1 Safar 02:42 05:01 13:09 17:29 21:18 23:25
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:42 05:02 13:09 17:28 21:17 00:59
18 Thứ 7 3 Safar 02:43 05:03 13:09 17:28 21:15 00:44
19 CN 4 Safar 02:44 05:05 13:10 17:28 21:14 00:35
20 Thứ 2 5 Safar 02:44 05:06 13:10 17:27 21:13 00:28
21 Thứ 3 6 Safar 02:45 05:07 13:10 17:27 21:12 00:21
22 Thứ 4 7 Safar 02:45 05:09 13:10 17:26 21:11 00:16
23 Thứ 5 8 Safar 02:46 05:10 13:10 17:26 21:09 00:10
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:47 05:12 13:10 17:25 21:08 00:05
25 Thứ 7 10 Safar 01:24 05:13 13:10 17:25 21:06 00:00
26 CN 11 Safar 01:39 05:15 13:10 17:24 21:05 23:56
27 Thứ 2 12 Safar 01:49 05:16 13:10 17:24 21:03 23:51
28 Thứ 3 13 Safar 01:57 05:18 13:10 17:23 21:02 23:47
29 Thứ 4 14 Safar 02:04 05:19 13:10 17:23 21:00 23:43
30 Thứ 5 15 Safar 02:10 05:21 13:10 17:22 20:59 23:39
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:16 05:22 13:10 17:21 20:57 23:35

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Görzig vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/brandenburg/gorzig/calendar.ics