Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Bremen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Munte

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Munte, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:54 05:02 13:28 17:54 21:54 23:56
2 Thứ 5 16 Muharram 02:54 05:03 13:29 17:54 21:54 23:56
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:55 05:04 13:29 17:54 21:54 23:56
4 Thứ 7 18 Muharram 02:55 05:05 13:29 17:54 21:53 23:55
5 CN 19 Muharram 02:56 05:06 13:29 17:54 21:53 23:55
6 Thứ 2 20 Muharram 02:56 05:07 13:29 17:54 21:52 23:55
7 Thứ 3 21 Muharram 02:57 05:07 13:29 17:54 21:51 23:55
8 Thứ 4 22 Muharram 02:57 05:08 13:30 17:53 21:51 23:55
9 Thứ 5 23 Muharram 02:58 05:10 13:30 17:53 21:50 23:55
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:58 05:11 13:30 17:53 21:49 23:54
11 Thứ 7 25 Muharram 02:59 05:12 13:30 17:53 21:48 23:54
12 CN 26 Muharram 02:59 05:13 13:30 17:53 21:48 23:54
13 Thứ 2 27 Muharram 03:00 05:14 13:30 17:53 21:47 23:53
14 Thứ 3 28 Muharram 03:00 05:15 13:30 17:52 21:46 23:53
15 Thứ 4 29 Muharram 03:01 05:17 13:31 17:52 21:45 23:53
16 Thứ 5 1 Safar 03:02 05:18 13:31 17:52 21:44 23:52
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:02 05:19 13:31 17:51 21:42 23:52
18 Thứ 7 3 Safar 03:03 05:20 13:31 17:51 21:41 23:51
19 CN 4 Safar 03:03 05:22 13:31 17:51 21:40 23:51
20 Thứ 2 5 Safar 03:04 05:23 13:31 17:50 21:39 23:50
21 Thứ 3 6 Safar 03:04 05:25 13:31 17:50 21:37 23:50
22 Thứ 4 7 Safar 03:05 05:26 13:31 17:49 21:36 23:49
23 Thứ 5 8 Safar 03:06 05:28 13:31 17:49 21:35 23:49
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:06 05:29 13:31 17:48 21:33 23:48
25 Thứ 7 10 Safar 03:07 05:30 13:31 17:48 21:32 01:06
26 CN 11 Safar 03:08 05:32 13:31 17:47 21:30 00:55
27 Thứ 2 12 Safar 03:08 05:34 13:31 17:47 21:29 00:46
28 Thứ 3 13 Safar 03:09 05:35 13:31 17:46 21:27 00:39
29 Thứ 4 14 Safar 01:49 05:37 13:31 17:45 21:26 00:33
30 Thứ 5 15 Safar 02:03 05:38 13:31 17:45 21:24 00:27
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:13 05:40 13:31 17:44 21:22 00:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Munte vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/bremen/munte/calendar.ics