Đi tới nội dung chính
6 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Hesse

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Deisel

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Deisel, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:55 05:11 13:20 17:40 22:01 23:54
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:54 05:10 13:20 17:40 22:02 23:57
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:54 05:09 13:20 17:41 22:04 23:59
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:54 05:08 13:21 17:41 22:05 00:02
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:54 05:08 13:21 17:42 22:06 00:04
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:54 05:07 13:21 17:42 22:07 00:07
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:54 05:07 13:21 17:43 22:08 00:09
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:53 05:06 13:21 17:43 22:09 00:11
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:53 05:06 13:22 17:43 22:10 00:13
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:53 05:05 13:22 17:44 22:11 00:15
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:53 05:05 13:22 17:44 22:12 00:17
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:53 05:05 13:22 17:44 22:12 00:19
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:53 05:04 13:22 17:45 22:13 00:21
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:53 05:04 13:23 17:45 22:14 00:23
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:53 05:04 13:23 17:45 22:14 00:24
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:54 05:04 13:23 17:46 22:15 00:25
17 Thứ 4 1 Muharram 02:54 05:04 13:23 17:46 22:15 00:26
18 Thứ 5 2 Muharram 02:54 05:04 13:23 17:46 22:16 00:27
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:54 05:04 13:24 17:47 22:16 00:28
20 Thứ 7 4 Muharram 02:54 05:04 13:24 17:47 22:17 00:29
21 CN 5 Muharram 02:54 05:04 13:24 17:47 22:17 00:29
22 Thứ 2 6 Muharram 02:55 05:05 13:24 17:47 22:17 00:29
23 Thứ 3 7 Muharram 02:55 05:05 13:24 17:47 22:17 00:29
24 Thứ 4 8 Muharram 02:55 05:05 13:25 17:48 22:17 00:29
25 Thứ 5 9 Muharram 02:55 05:06 13:25 17:48 22:17 00:29
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:56 05:06 13:25 17:48 22:17 00:28
27 Thứ 7 11 Muharram 02:56 05:06 13:25 17:48 22:17 00:27
28 CN 12 Muharram 02:56 05:07 13:26 17:48 22:17 00:26
29 Thứ 2 13 Muharram 02:57 05:08 13:26 17:48 22:17 00:25
30 Thứ 3 14 Muharram 02:57 05:08 13:26 17:48 22:17 00:24

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Deisel vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/hessen/deisel/calendar.ics