Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Hesse

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Eichenheege

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Eichenheege, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:01 05:19 13:28 17:48 21:38 01:02
2 Thứ 5 16 Muharram 03:01 05:19 13:29 17:48 21:38 00:59
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:01 05:20 13:29 17:48 21:37 00:55
4 Thứ 7 18 Muharram 03:02 05:21 13:29 17:48 21:37 00:52
5 CN 19 Muharram 03:02 05:22 13:29 17:48 21:37 00:49
6 Thứ 2 20 Muharram 03:03 05:22 13:29 17:48 21:36 00:46
7 Thứ 3 21 Muharram 03:03 05:23 13:29 17:48 21:36 00:42
8 Thứ 4 22 Muharram 03:03 05:24 13:30 17:48 21:35 00:39
9 Thứ 5 23 Muharram 03:04 05:25 13:30 17:48 21:35 00:36
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:04 05:26 13:30 17:47 21:34 00:33
11 Thứ 7 25 Muharram 03:05 05:27 13:30 17:47 21:33 00:30
12 CN 26 Muharram 03:05 05:28 13:30 17:47 21:32 00:27
13 Thứ 2 27 Muharram 03:06 05:29 13:30 17:47 21:32 00:24
14 Thứ 3 28 Muharram 01:51 05:30 13:30 17:47 21:31 00:21
15 Thứ 4 29 Muharram 02:00 05:31 13:31 17:47 21:30 00:18
16 Thứ 5 1 Safar 02:07 05:32 13:31 17:46 21:29 00:15
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:13 05:33 13:31 17:46 21:28 00:12
18 Thứ 7 3 Safar 02:19 05:35 13:31 17:46 21:27 00:09
19 CN 4 Safar 02:24 05:36 13:31 17:45 21:26 00:06
20 Thứ 2 5 Safar 02:29 05:37 13:31 17:45 21:25 00:03
21 Thứ 3 6 Safar 02:34 05:38 13:31 17:45 21:24 00:00
22 Thứ 4 7 Safar 02:38 05:40 13:31 17:44 21:23 23:57
23 Thứ 5 8 Safar 02:42 05:41 13:31 17:44 21:21 23:54
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:46 05:42 13:31 17:44 21:20 23:51
25 Thứ 7 10 Safar 02:50 05:43 13:31 17:43 21:19 23:48
26 CN 11 Safar 02:54 05:45 13:31 17:43 21:18 23:45
27 Thứ 2 12 Safar 02:58 05:46 13:31 17:42 21:16 23:42
28 Thứ 3 13 Safar 03:01 05:47 13:31 17:42 21:15 23:39
29 Thứ 4 14 Safar 03:05 05:49 13:31 17:41 21:13 23:36
30 Thứ 5 15 Safar 03:09 05:50 13:31 17:40 21:12 23:33
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:12 05:52 13:31 17:40 21:11 23:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Eichenheege vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/hessen/eichenheege/calendar.ics