Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Hesse

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sieblos

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sieblos, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:56 05:13 13:24 17:44 21:36 23:41
2 Thứ 5 16 Muharram 02:56 05:13 13:24 17:44 21:35 23:41
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:56 05:14 13:25 17:44 21:35 01:16
4 Thứ 7 18 Muharram 02:57 05:15 13:25 17:44 21:35 01:07
5 CN 19 Muharram 02:57 05:16 13:25 17:44 21:34 01:00
6 Thứ 2 20 Muharram 02:58 05:16 13:25 17:44 21:34 00:55
7 Thứ 3 21 Muharram 02:58 05:17 13:25 17:44 21:33 00:51
8 Thứ 4 22 Muharram 02:58 05:18 13:25 17:44 21:33 00:46
9 Thứ 5 23 Muharram 02:59 05:19 13:26 17:44 21:32 00:42
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:59 05:20 13:26 17:44 21:31 00:39
11 Thứ 7 25 Muharram 03:00 05:21 13:26 17:44 21:31 00:35
12 CN 26 Muharram 03:00 05:22 13:26 17:44 21:30 00:31
13 Thứ 2 27 Muharram 03:01 05:23 13:26 17:43 21:29 00:28
14 Thứ 3 28 Muharram 03:01 05:24 13:26 17:43 21:28 00:24
15 Thứ 4 29 Muharram 03:02 05:25 13:26 17:43 21:27 00:21
16 Thứ 5 1 Safar 01:44 05:26 13:26 17:43 21:26 00:17
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:55 05:28 13:26 17:42 21:25 00:14
18 Thứ 7 3 Safar 02:03 05:29 13:27 17:42 21:24 00:11
19 CN 4 Safar 02:09 05:30 13:27 17:42 21:23 00:07
20 Thứ 2 5 Safar 02:15 05:31 13:27 17:41 21:22 00:04
21 Thứ 3 6 Safar 02:21 05:33 13:27 17:41 21:21 00:01
22 Thứ 4 7 Safar 02:26 05:34 13:27 17:41 21:20 23:58
23 Thứ 5 8 Safar 02:31 05:35 13:27 17:40 21:19 23:54
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:35 05:36 13:27 17:40 21:17 23:51
25 Thứ 7 10 Safar 02:39 05:38 13:27 17:39 21:16 23:48
26 CN 11 Safar 02:44 05:39 13:27 17:39 21:15 23:45
27 Thứ 2 12 Safar 02:48 05:40 13:27 17:38 21:13 23:42
28 Thứ 3 13 Safar 02:52 05:42 13:27 17:38 21:12 23:39
29 Thứ 4 14 Safar 02:56 05:43 13:27 17:37 21:11 23:36
30 Thứ 5 15 Safar 02:59 05:45 13:27 17:37 21:09 23:33
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:03 05:46 13:27 17:36 21:08 23:29

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sieblos vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/hessen/sieblos/calendar.ics