Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Saxony

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bohnitzsch

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bohnitzsch, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:40 04:55 13:10 17:31 21:25 23:29
2 Thứ 5 16 Muharram 02:40 04:55 13:10 17:31 21:25 23:29
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:41 04:56 13:10 17:31 21:24 23:29
4 Thứ 7 18 Muharram 02:41 04:57 13:10 17:31 21:24 23:28
5 CN 19 Muharram 02:41 04:58 13:11 17:31 21:23 23:28
6 Thứ 2 20 Muharram 02:42 04:59 13:11 17:31 21:23 23:28
7 Thứ 3 21 Muharram 02:42 04:59 13:11 17:31 21:22 23:28
8 Thứ 4 22 Muharram 02:43 05:00 13:11 17:31 21:22 23:28
9 Thứ 5 23 Muharram 02:43 05:01 13:11 17:31 21:21 23:28
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:44 05:02 13:11 17:31 21:20 00:58
11 Thứ 7 25 Muharram 02:44 05:03 13:11 17:31 21:20 00:48
12 CN 26 Muharram 02:45 05:04 13:12 17:30 21:19 00:40
13 Thứ 2 27 Muharram 02:45 05:05 13:12 17:30 21:18 00:34
14 Thứ 3 28 Muharram 02:46 05:07 13:12 17:30 21:17 00:29
15 Thứ 4 29 Muharram 02:46 05:08 13:12 17:30 21:16 00:24
16 Thứ 5 1 Safar 02:47 05:09 13:12 17:30 21:15 00:19
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:47 05:10 13:12 17:29 21:14 00:15
18 Thứ 7 3 Safar 02:48 05:11 13:12 17:29 21:13 00:11
19 CN 4 Safar 02:48 05:13 13:12 17:29 21:12 00:07
20 Thứ 2 5 Safar 01:31 05:14 13:12 17:28 21:11 00:03
21 Thứ 3 6 Safar 01:43 05:15 13:12 17:28 21:10 23:59
22 Thứ 4 7 Safar 01:51 05:16 13:12 17:27 21:09 23:55
23 Thứ 5 8 Safar 01:58 05:18 13:13 17:27 21:07 23:51
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:04 05:19 13:13 17:27 21:06 23:48
25 Thứ 7 10 Safar 02:10 05:21 13:13 17:26 21:05 23:44
26 CN 11 Safar 02:15 05:22 13:13 17:26 21:03 23:40
27 Thứ 2 12 Safar 02:20 05:23 13:13 17:25 21:02 23:37
28 Thứ 3 13 Safar 02:25 05:25 13:13 17:24 21:00 23:33
29 Thứ 4 14 Safar 02:30 05:26 13:13 17:24 20:59 23:30
30 Thứ 5 15 Safar 02:34 05:28 13:12 17:23 20:57 23:27
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:38 05:29 13:12 17:23 20:56 23:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bohnitzsch vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/sachsen/bohnitzsch/calendar.ics