Đi tới nội dung chính
9 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Saxony

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Döbeltitz

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Döbeltitz, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:38 04:56 13:05 17:25 21:14 23:22
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:38 04:56 13:06 17:25 21:16 23:22
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:37 04:55 13:06 17:26 21:17 23:23
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:37 04:54 13:06 17:26 21:18 23:23
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:37 04:54 13:06 17:27 21:19 23:24
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:37 04:53 13:06 17:27 21:20 23:24
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:37 04:52 13:06 17:28 21:20 23:25
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:37 04:52 13:07 17:28 21:21 23:25
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:37 04:52 13:07 17:28 21:22 23:26
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:37 04:51 13:07 17:29 21:23 23:26
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:37 04:51 13:07 17:29 21:24 23:27
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:37 04:51 13:07 17:30 21:24 23:27
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:37 04:50 13:08 17:30 21:25 23:27
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:37 04:50 13:08 17:30 21:26 23:28
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:37 04:50 13:08 17:31 21:26 23:28
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:37 04:50 13:08 17:31 21:27 23:29
17 Thứ 4 1 Muharram 02:37 04:50 13:09 17:31 21:27 23:29
18 Thứ 5 2 Muharram 02:37 04:50 13:09 17:31 21:28 23:29
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:37 04:50 13:09 17:32 21:28 23:29
20 Thứ 7 4 Muharram 02:38 04:50 13:09 17:32 21:28 23:30
21 CN 5 Muharram 02:38 04:50 13:09 17:32 21:28 23:30
22 Thứ 2 6 Muharram 02:38 04:50 13:10 17:32 21:29 23:30
23 Thứ 3 7 Muharram 02:38 04:51 13:10 17:33 21:29 23:30
24 Thứ 4 8 Muharram 02:38 04:51 13:10 17:33 21:29 23:31
25 Thứ 5 9 Muharram 02:39 04:51 13:10 17:33 21:29 23:31
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:39 04:52 13:10 17:33 21:29 23:31
27 Thứ 7 11 Muharram 02:39 04:52 13:11 17:33 21:29 23:31
28 CN 12 Muharram 02:40 04:53 13:11 17:33 21:29 23:31
29 Thứ 2 13 Muharram 02:40 04:53 13:11 17:33 21:29 23:31
30 Thứ 3 14 Muharram 02:40 04:54 13:11 17:33 21:29 23:31

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Döbeltitz vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/sachsen/dobeltitz/calendar.ics