Đi tới nội dung chính
11 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Saxony

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Eiserode

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Eiserode, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:32 04:52 12:59 17:18 21:06 00:26
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:32 04:51 12:59 17:19 21:07 00:33
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:32 04:51 13:00 17:19 21:08 00:42
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:32 04:50 13:00 17:19 21:10 23:16
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:32 04:49 13:00 17:20 21:10 23:17
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:32 04:49 13:00 17:20 21:11 23:17
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:32 04:48 13:00 17:21 21:12 23:18
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:31 04:48 13:01 17:21 21:13 23:18
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:31 04:47 13:01 17:22 21:14 23:19
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:31 04:47 13:01 17:22 21:15 23:19
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:31 04:47 13:01 17:22 21:15 23:20
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:31 04:46 13:01 17:23 21:16 23:20
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:31 04:46 13:02 17:23 21:17 23:20
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:31 04:46 13:02 17:23 21:17 23:21
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:32 04:46 13:02 17:24 21:18 23:21
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:32 04:46 13:02 17:24 21:18 23:21
17 Thứ 4 1 Muharram 02:32 04:46 13:02 17:24 21:19 23:22
18 Thứ 5 2 Muharram 02:32 04:46 13:03 17:24 21:19 23:22
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:32 04:46 13:03 17:25 21:20 23:22
20 Thứ 7 4 Muharram 02:32 04:46 13:03 17:25 21:20 23:23
21 CN 5 Muharram 02:32 04:46 13:03 17:25 21:20 23:23
22 Thứ 2 6 Muharram 02:33 04:46 13:03 17:25 21:20 23:23
23 Thứ 3 7 Muharram 02:33 04:47 13:04 17:26 21:21 23:23
24 Thứ 4 8 Muharram 02:33 04:47 13:04 17:26 21:21 23:23
25 Thứ 5 9 Muharram 02:33 04:47 13:04 17:26 21:21 23:24
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:34 04:48 13:04 17:26 21:21 23:24
27 Thứ 7 11 Muharram 02:34 04:48 13:05 17:26 21:21 23:24
28 CN 12 Muharram 02:34 04:49 13:05 17:26 21:21 23:24
29 Thứ 2 13 Muharram 02:35 04:49 13:05 17:26 21:21 23:24
30 Thứ 3 14 Muharram 02:35 04:50 13:05 17:27 21:20 23:24

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Eiserode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/sachsen/eiserode/calendar.ics