Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Abtsbessingen

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Abtsbessingen, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:51 05:05 13:21 17:42 21:36 23:43
2 Thứ 5 16 Muharram 02:51 05:06 13:21 17:42 21:36 23:43
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:51 05:07 13:21 17:42 21:36 23:43
4 Thứ 7 18 Muharram 02:52 05:07 13:21 17:42 21:35 23:43
5 CN 19 Muharram 02:52 05:08 13:21 17:42 21:35 23:43
6 Thứ 2 20 Muharram 02:53 05:09 13:22 17:42 21:34 23:43
7 Thứ 3 21 Muharram 02:53 05:10 13:22 17:42 21:34 23:43
8 Thứ 4 22 Muharram 02:54 05:11 13:22 17:42 21:33 23:43
9 Thứ 5 23 Muharram 02:54 05:12 13:22 17:42 21:32 23:43
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:55 05:13 13:22 17:42 21:32 23:42
11 Thứ 7 25 Muharram 02:55 05:14 13:22 17:42 21:31 23:42
12 CN 26 Muharram 02:56 05:15 13:23 17:42 21:30 23:42
13 Thứ 2 27 Muharram 02:56 05:16 13:23 17:41 21:29 23:42
14 Thứ 3 28 Muharram 02:57 05:17 13:23 17:41 21:28 01:11
15 Thứ 4 29 Muharram 02:57 05:18 13:23 17:41 21:27 00:59
16 Thứ 5 1 Safar 02:58 05:20 13:23 17:41 21:26 00:50
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:58 05:21 13:23 17:40 21:25 00:44
18 Thứ 7 3 Safar 02:59 05:22 13:23 17:40 21:24 00:38
19 CN 4 Safar 02:59 05:23 13:23 17:40 21:23 00:32
20 Thứ 2 5 Safar 01:36 05:24 13:23 17:39 21:22 00:27
21 Thứ 3 6 Safar 01:50 05:26 13:23 17:39 21:21 00:22
22 Thứ 4 7 Safar 01:59 05:27 13:23 17:39 21:20 00:18
23 Thứ 5 8 Safar 02:07 05:28 13:23 17:38 21:18 00:13
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:13 05:30 13:23 17:38 21:17 00:09
25 Thứ 7 10 Safar 02:19 05:31 13:23 17:37 21:16 00:05
26 CN 11 Safar 02:25 05:33 13:23 17:37 21:14 00:01
27 Thứ 2 12 Safar 02:30 05:34 13:23 17:36 21:13 23:57
28 Thứ 3 13 Safar 02:35 05:35 13:23 17:35 21:12 23:53
29 Thứ 4 14 Safar 02:39 05:37 13:23 17:35 21:10 23:50
30 Thứ 5 15 Safar 02:44 05:38 13:23 17:34 21:09 23:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:48 05:40 13:23 17:34 21:07 23:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Abtsbessingen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/abtsbessingen/calendar.ics