Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Benignengrün

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Benignengrün, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:51 05:06 13:18 17:38 22:00 23:52
2 Thứ 5 16 Muharram 02:52 05:07 13:18 17:38 22:00 23:51
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:52 05:08 13:18 17:38 21:59 23:50
4 Thứ 7 18 Muharram 02:53 05:08 13:18 17:38 21:59 23:48
5 CN 19 Muharram 02:53 05:09 13:18 17:38 21:59 23:47
6 Thứ 2 20 Muharram 02:53 05:10 13:19 17:38 21:58 23:46
7 Thứ 3 21 Muharram 02:54 05:11 13:19 17:38 21:57 23:44
8 Thứ 4 22 Muharram 02:54 05:12 13:19 17:38 21:57 23:43
9 Thứ 5 23 Muharram 02:55 05:13 13:19 17:37 21:56 23:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:55 05:14 13:19 17:37 21:55 23:39
11 Thứ 7 25 Muharram 02:56 05:15 13:19 17:37 21:54 23:38
12 CN 26 Muharram 02:56 05:16 13:19 17:37 21:53 23:36
13 Thứ 2 27 Muharram 02:57 05:17 13:20 17:37 21:53 23:34
14 Thứ 3 28 Muharram 01:39 05:18 13:20 17:37 21:52 23:32
15 Thứ 4 29 Muharram 01:49 05:19 13:20 17:36 21:51 23:30
16 Thứ 5 1 Safar 01:56 05:20 13:20 17:36 21:49 23:28
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:02 05:21 13:20 17:36 21:48 23:26
18 Thứ 7 3 Safar 02:08 05:22 13:20 17:36 21:47 23:24
19 CN 4 Safar 02:13 05:24 13:20 17:35 21:46 23:22
20 Thứ 2 5 Safar 02:18 05:25 13:20 17:35 21:45 23:19
21 Thứ 3 6 Safar 02:23 05:26 13:20 17:35 21:43 23:17
22 Thứ 4 7 Safar 02:27 05:27 13:20 17:34 21:42 23:15
23 Thứ 5 8 Safar 02:31 05:29 13:20 17:34 21:41 23:13
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:35 05:30 13:20 17:33 21:39 23:10
25 Thứ 7 10 Safar 02:39 05:31 13:20 17:33 21:38 23:08
26 CN 11 Safar 02:43 05:33 13:20 17:32 21:36 23:06
27 Thứ 2 12 Safar 02:47 05:34 13:20 17:32 21:35 23:03
28 Thứ 3 13 Safar 02:51 05:35 13:20 17:31 21:33 23:01
29 Thứ 4 14 Safar 02:54 05:37 13:20 17:31 21:32 22:58
30 Thứ 5 15 Safar 02:58 05:38 13:20 17:30 21:30 22:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:01 05:40 13:20 17:30 21:29 22:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Benignengrün vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/benignengrun/calendar.ics