Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bernterode

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bernterode, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:51 05:07 13:23 17:45 21:39 23:55
2 Thứ 5 16 Muharram 02:52 05:08 13:23 17:45 21:39 23:55
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:52 05:09 13:24 17:45 21:38 23:55
4 Thứ 7 18 Muharram 02:53 05:10 13:24 17:45 21:38 23:55
5 CN 19 Muharram 02:53 05:10 13:24 17:45 21:37 23:55
6 Thứ 2 20 Muharram 02:53 05:11 13:24 17:45 21:37 23:55
7 Thứ 3 21 Muharram 02:54 05:12 13:24 17:45 21:36 23:55
8 Thứ 4 22 Muharram 02:54 05:13 13:24 17:45 21:36 23:54
9 Thứ 5 23 Muharram 02:55 05:14 13:25 17:45 21:35 23:54
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:55 05:15 13:25 17:44 21:34 23:54
11 Thứ 7 25 Muharram 02:56 05:16 13:25 17:44 21:34 23:54
12 CN 26 Muharram 02:56 05:17 13:25 17:44 21:33 23:54
13 Thứ 2 27 Muharram 02:57 05:18 13:25 17:44 21:32 23:53
14 Thứ 3 28 Muharram 02:57 05:19 13:25 17:44 21:31 23:53
15 Thứ 4 29 Muharram 02:58 05:21 13:25 17:43 21:30 23:53
16 Thứ 5 1 Safar 02:58 05:22 13:25 17:43 21:29 23:53
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:59 05:23 13:26 17:43 21:28 23:52
18 Thứ 7 3 Safar 02:59 05:24 13:26 17:43 21:27 23:52
19 CN 4 Safar 03:00 05:25 13:26 17:42 21:26 23:51
20 Thứ 2 5 Safar 03:01 05:27 13:26 17:42 21:25 23:51
21 Thứ 3 6 Safar 03:01 05:28 13:26 17:41 21:24 23:51
22 Thứ 4 7 Safar 01:49 05:29 13:26 17:41 21:22 01:02
23 Thứ 5 8 Safar 02:00 05:31 13:26 17:41 21:21 00:52
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:08 05:32 13:26 17:40 21:20 00:44
25 Thứ 7 10 Safar 02:15 05:33 13:26 17:40 21:18 00:37
26 CN 11 Safar 02:21 05:35 13:26 17:39 21:17 00:31
27 Thứ 2 12 Safar 02:27 05:36 13:26 17:39 21:16 00:25
28 Thứ 3 13 Safar 02:32 05:38 13:26 17:38 21:14 00:20
29 Thứ 4 14 Safar 02:37 05:39 13:26 17:37 21:13 00:15
30 Thứ 5 15 Safar 02:42 05:41 13:26 17:37 21:11 00:10
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:46 05:42 13:26 17:36 21:10 00:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bernterode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/bernterode/calendar.ics