Đi tới nội dung chính
25 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Boderitz

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Boderitz, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:41 05:01 13:08 17:26 21:14 00:58
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:41 05:01 13:08 17:27 21:15 23:27
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:41 05:00 13:08 17:27 21:16 23:27
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:41 04:59 13:08 17:27 21:17 23:28
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:40 04:59 13:08 17:28 21:18 23:28
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:40 04:58 13:08 17:28 21:19 23:29
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:40 04:58 13:09 17:29 21:20 23:29
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:40 04:57 13:09 17:29 21:21 23:30
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:40 04:57 13:09 17:29 21:21 23:30
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:40 04:56 13:09 17:30 21:22 23:31
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:40 04:56 13:09 17:30 21:23 23:31
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:40 04:56 13:10 17:31 21:24 23:32
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:40 04:55 13:10 17:31 21:24 23:32
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:40 04:55 13:10 17:31 21:25 23:32
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:40 04:55 13:10 17:32 21:25 23:33
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:40 04:55 13:10 17:32 21:26 23:33
17 Thứ 4 1 Muharram 02:40 04:55 13:11 17:32 21:26 23:33
18 Thứ 5 2 Muharram 02:41 04:55 13:11 17:32 21:27 23:34
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:41 04:55 13:11 17:33 21:27 23:34
20 Thứ 7 4 Muharram 02:41 04:55 13:11 17:33 21:27 23:34
21 CN 5 Muharram 02:41 04:55 13:12 17:33 21:28 23:34
22 Thứ 2 6 Muharram 02:41 04:56 13:12 17:33 21:28 23:35
23 Thứ 3 7 Muharram 02:42 04:56 13:12 17:34 21:28 23:35
24 Thứ 4 8 Muharram 02:42 04:56 13:12 17:34 21:28 23:35
25 Thứ 5 9 Muharram 02:42 04:57 13:12 17:34 21:28 23:35
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:42 04:57 13:13 17:34 21:28 23:35
27 Thứ 7 11 Muharram 02:43 04:57 13:13 17:34 21:28 23:35
28 CN 12 Muharram 02:43 04:58 13:13 17:34 21:28 23:36
29 Thứ 2 13 Muharram 02:43 04:59 13:13 17:34 21:28 23:36
30 Thứ 3 14 Muharram 02:44 04:59 13:13 17:34 21:28 23:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Boderitz vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/boderitz/calendar.ics