Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Borbels

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Borbels, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:57 05:11 13:24 17:44 22:08 00:02
2 Thứ 5 16 Muharram 02:57 05:12 13:24 17:44 22:08 00:01
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:58 05:12 13:24 17:44 22:07 00:00
4 Thứ 7 18 Muharram 02:58 05:13 13:24 17:44 22:07 23:59
5 CN 19 Muharram 02:59 05:14 13:24 17:44 22:06 23:58
6 Thứ 2 20 Muharram 02:59 05:15 13:25 17:44 22:06 23:56
7 Thứ 3 21 Muharram 02:59 05:16 13:25 17:44 22:05 23:54
8 Thứ 4 22 Muharram 03:00 05:17 13:25 17:44 22:04 23:53
9 Thứ 5 23 Muharram 03:00 05:18 13:25 17:44 22:04 23:51
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:01 05:18 13:25 17:44 22:03 23:49
11 Thứ 7 25 Muharram 03:01 05:19 13:25 17:44 22:02 23:47
12 CN 26 Muharram 03:02 05:21 13:26 17:44 22:01 23:46
13 Thứ 2 27 Muharram 03:02 05:22 13:26 17:43 22:00 23:44
14 Thứ 3 28 Muharram 03:03 05:23 13:26 17:43 21:59 23:42
15 Thứ 4 29 Muharram 01:32 05:24 13:26 17:43 21:58 23:39
16 Thứ 5 1 Safar 01:49 05:25 13:26 17:43 21:57 23:37
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:58 05:26 13:26 17:42 21:56 23:35
18 Thứ 7 3 Safar 02:05 05:27 13:26 17:42 21:55 23:33
19 CN 4 Safar 02:11 05:29 13:26 17:42 21:54 23:31
20 Thứ 2 5 Safar 02:17 05:30 13:26 17:41 21:52 23:28
21 Thứ 3 6 Safar 02:22 05:31 13:26 17:41 21:51 23:26
22 Thứ 4 7 Safar 02:27 05:32 13:26 17:41 21:50 23:24
23 Thứ 5 8 Safar 02:32 05:34 13:26 17:40 21:48 23:21
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:36 05:35 13:26 17:40 21:47 23:19
25 Thứ 7 10 Safar 02:41 05:36 13:26 17:39 21:45 23:17
26 CN 11 Safar 02:45 05:38 13:26 17:39 21:44 23:14
27 Thứ 2 12 Safar 02:49 05:39 13:26 17:38 21:42 23:12
28 Thứ 3 13 Safar 02:53 05:40 13:26 17:38 21:41 23:09
29 Thứ 4 14 Safar 02:57 05:42 13:26 17:37 21:39 23:07
30 Thứ 5 15 Safar 03:00 05:43 13:26 17:37 21:38 23:04
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:04 05:45 13:26 17:36 21:36 23:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Borbels vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/borbels/calendar.ics