Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Buscha

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Buscha, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:46 05:00 13:14 17:34 21:59 23:56
2 Thứ 5 16 Muharram 02:47 05:00 13:14 17:35 21:59 23:55
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:47 05:01 13:14 17:35 21:58 23:54
4 Thứ 7 18 Muharram 02:47 05:02 13:14 17:35 21:58 23:53
5 CN 19 Muharram 02:48 05:03 13:14 17:35 21:57 23:51
6 Thứ 2 20 Muharram 02:48 05:03 13:14 17:34 21:57 23:49
7 Thứ 3 21 Muharram 02:49 05:04 13:15 17:34 21:56 23:48
8 Thứ 4 22 Muharram 02:49 05:05 13:15 17:34 21:56 23:46
9 Thứ 5 23 Muharram 02:50 05:06 13:15 17:34 21:55 23:44
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:50 05:07 13:15 17:34 21:54 23:42
11 Thứ 7 25 Muharram 02:51 05:08 13:15 17:34 21:53 23:41
12 CN 26 Muharram 02:51 05:09 13:15 17:34 21:52 23:39
13 Thứ 2 27 Muharram 02:52 05:10 13:15 17:34 21:51 23:36
14 Thứ 3 28 Muharram 02:52 05:11 13:16 17:33 21:50 23:34
15 Thứ 4 29 Muharram 02:53 05:13 13:16 17:33 21:49 23:32
16 Thứ 5 1 Safar 02:53 05:14 13:16 17:33 21:48 23:30
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:35 05:15 13:16 17:33 21:47 23:28
18 Thứ 7 3 Safar 01:45 05:16 13:16 17:32 21:46 23:26
19 CN 4 Safar 01:53 05:17 13:16 17:32 21:45 23:23
20 Thứ 2 5 Safar 02:00 05:19 13:16 17:32 21:43 23:21
21 Thứ 3 6 Safar 02:06 05:20 13:16 17:31 21:42 23:19
22 Thứ 4 7 Safar 02:12 05:21 13:16 17:31 21:41 23:16
23 Thứ 5 8 Safar 02:17 05:23 13:16 17:30 21:39 23:14
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:22 05:24 13:16 17:30 21:38 23:11
25 Thứ 7 10 Safar 02:26 05:25 13:16 17:29 21:36 23:09
26 CN 11 Safar 02:31 05:27 13:16 17:29 21:35 23:06
27 Thứ 2 12 Safar 02:35 05:28 13:16 17:28 21:33 23:04
28 Thứ 3 13 Safar 02:39 05:29 13:16 17:28 21:32 23:01
29 Thứ 4 14 Safar 02:43 05:31 13:16 17:27 21:30 22:59
30 Thứ 5 15 Safar 02:47 05:32 13:16 17:27 21:28 22:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:51 05:34 13:16 17:26 21:27 22:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Buscha vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/buscha/calendar.ics