Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ebenhards

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ebenhards, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:53 05:10 13:21 17:41 21:32 23:38
2 Thứ 5 16 Muharram 02:53 05:11 13:21 17:41 21:32 01:20
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:53 05:11 13:21 17:41 21:32 01:06
4 Thứ 7 18 Muharram 02:54 05:12 13:22 17:41 21:31 01:00
5 CN 19 Muharram 02:54 05:13 13:22 17:41 21:31 00:55
6 Thứ 2 20 Muharram 02:55 05:14 13:22 17:41 21:30 00:50
7 Thứ 3 21 Muharram 02:55 05:14 13:22 17:41 21:30 00:46
8 Thứ 4 22 Muharram 02:56 05:15 13:22 17:41 21:29 00:42
9 Thứ 5 23 Muharram 02:56 05:16 13:22 17:41 21:29 00:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:56 05:17 13:23 17:41 21:28 00:34
11 Thứ 7 25 Muharram 02:57 05:18 13:23 17:41 21:27 00:30
12 CN 26 Muharram 02:57 05:19 13:23 17:40 21:27 00:27
13 Thứ 2 27 Muharram 02:58 05:20 13:23 17:40 21:26 00:23
14 Thứ 3 28 Muharram 02:58 05:21 13:23 17:40 21:25 00:20
15 Thứ 4 29 Muharram 02:59 05:22 13:23 17:40 21:24 00:16
16 Thứ 5 1 Safar 01:45 05:24 13:23 17:40 21:23 00:13
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:54 05:25 13:23 17:39 21:22 00:10
18 Thứ 7 3 Safar 02:02 05:26 13:24 17:39 21:21 00:07
19 CN 4 Safar 02:08 05:27 13:24 17:39 21:20 00:03
20 Thứ 2 5 Safar 02:14 05:28 13:24 17:38 21:19 00:00
21 Thứ 3 6 Safar 02:19 05:30 13:24 17:38 21:18 23:57
22 Thứ 4 7 Safar 02:24 05:31 13:24 17:38 21:17 23:54
23 Thứ 5 8 Safar 02:29 05:32 13:24 17:37 21:15 23:51
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:33 05:34 13:24 17:37 21:14 23:47
25 Thứ 7 10 Safar 02:37 05:35 13:24 17:36 21:13 23:44
26 CN 11 Safar 02:42 05:36 13:24 17:36 21:11 23:41
27 Thứ 2 12 Safar 02:46 05:38 13:24 17:35 21:10 23:38
28 Thứ 3 13 Safar 02:49 05:39 13:24 17:35 21:09 23:35
29 Thứ 4 14 Safar 02:53 05:40 13:24 17:34 21:07 23:32
30 Thứ 5 15 Safar 02:57 05:42 13:24 17:33 21:06 23:29
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:01 05:43 13:24 17:33 21:04 23:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ebenhards vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/ebenhards/calendar.ics