Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Flemmingen

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Flemmingen, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:44 05:00 13:13 17:34 21:27 23:35
2 Thứ 5 16 Muharram 02:44 05:00 13:14 17:34 21:27 23:35
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:45 05:01 13:14 17:34 21:26 23:35
4 Thứ 7 18 Muharram 02:45 05:02 13:14 17:34 21:26 23:35
5 CN 19 Muharram 02:45 05:03 13:14 17:34 21:26 23:35
6 Thứ 2 20 Muharram 02:46 05:03 13:14 17:34 21:25 23:35
7 Thứ 3 21 Muharram 02:46 05:04 13:14 17:34 21:25 23:35
8 Thứ 4 22 Muharram 02:47 05:05 13:15 17:34 21:24 23:35
9 Thứ 5 23 Muharram 02:47 05:06 13:15 17:34 21:23 23:34
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:48 05:07 13:15 17:34 21:23 23:34
11 Thứ 7 25 Muharram 02:48 05:08 13:15 17:34 21:22 23:34
12 CN 26 Muharram 02:49 05:09 13:15 17:34 21:21 01:01
13 Thứ 2 27 Muharram 02:49 05:10 13:15 17:33 21:20 00:50
14 Thứ 3 28 Muharram 02:50 05:11 13:15 17:33 21:19 00:43
15 Thứ 4 29 Muharram 02:50 05:12 13:15 17:33 21:19 00:36
16 Thứ 5 1 Safar 02:51 05:14 13:16 17:33 21:18 00:31
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:51 05:15 13:16 17:32 21:17 00:26
18 Thứ 7 3 Safar 01:21 05:16 13:16 17:32 21:16 00:21
19 CN 4 Safar 01:39 05:17 13:16 17:32 21:14 00:16
20 Thứ 2 5 Safar 01:49 05:19 13:16 17:31 21:13 00:12
21 Thứ 3 6 Safar 01:57 05:20 13:16 17:31 21:12 00:08
22 Thứ 4 7 Safar 02:03 05:21 13:16 17:31 21:11 00:04
23 Thứ 5 8 Safar 02:09 05:22 13:16 17:30 21:10 00:00
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:14 05:24 13:16 17:30 21:08 23:56
25 Thứ 7 10 Safar 02:20 05:25 13:16 17:29 21:07 23:52
26 CN 11 Safar 02:24 05:26 13:16 17:29 21:06 23:49
27 Thứ 2 12 Safar 02:29 05:28 13:16 17:28 21:04 23:45
28 Thứ 3 13 Safar 02:33 05:29 13:16 17:28 21:03 23:41
29 Thứ 4 14 Safar 02:38 05:31 13:16 17:27 21:01 23:38
30 Thứ 5 15 Safar 02:42 05:32 13:16 17:26 21:00 23:34
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:46 05:34 13:16 17:26 20:58 23:31

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Flemmingen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/flemmingen/calendar.ics