Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Garnbach

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Garnbach, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:50 05:03 13:18 17:40 22:06 00:07
2 Thứ 5 16 Muharram 02:51 05:03 13:18 17:40 22:06 00:06
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:51 05:04 13:19 17:40 22:05 00:05
4 Thứ 7 18 Muharram 02:52 05:05 13:19 17:40 22:05 00:03
5 CN 19 Muharram 02:52 05:06 13:19 17:40 22:04 00:02
6 Thứ 2 20 Muharram 02:52 05:07 13:19 17:40 22:04 00:00
7 Thứ 3 21 Muharram 02:53 05:07 13:19 17:40 22:03 23:58
8 Thứ 4 22 Muharram 02:53 05:08 13:20 17:40 22:02 23:56
9 Thứ 5 23 Muharram 02:54 05:09 13:20 17:40 22:02 23:54
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:54 05:10 13:20 17:39 22:01 23:52
11 Thứ 7 25 Muharram 02:55 05:11 13:20 17:39 22:00 23:50
12 CN 26 Muharram 02:55 05:12 13:20 17:39 21:59 23:48
13 Thứ 2 27 Muharram 02:56 05:14 13:20 17:39 21:58 23:46
14 Thứ 3 28 Muharram 02:56 05:15 13:20 17:39 21:57 23:44
15 Thứ 4 29 Muharram 02:57 05:16 13:20 17:38 21:56 23:41
16 Thứ 5 1 Safar 02:57 05:17 13:21 17:38 21:55 23:39
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:58 05:18 13:21 17:38 21:54 23:37
18 Thứ 7 3 Safar 02:59 05:19 13:21 17:38 21:52 23:34
19 CN 4 Safar 01:42 05:21 13:21 17:37 21:51 23:32
20 Thứ 2 5 Safar 01:52 05:22 13:21 17:37 21:50 23:30
21 Thứ 3 6 Safar 02:00 05:23 13:21 17:36 21:48 23:27
22 Thứ 4 7 Safar 02:07 05:25 13:21 17:36 21:47 23:25
23 Thứ 5 8 Safar 02:13 05:26 13:21 17:36 21:46 23:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:19 05:27 13:21 17:35 21:44 23:20
25 Thứ 7 10 Safar 02:24 05:29 13:21 17:35 21:43 23:17
26 CN 11 Safar 02:29 05:30 13:21 17:34 21:41 23:14
27 Thứ 2 12 Safar 02:34 05:31 13:21 17:34 21:40 23:12
28 Thứ 3 13 Safar 02:38 05:33 13:21 17:33 21:38 23:09
29 Thứ 4 14 Safar 02:42 05:34 13:21 17:32 21:36 23:07
30 Thứ 5 15 Safar 02:46 05:36 13:21 17:32 21:35 23:04
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:51 05:37 13:21 17:31 21:33 23:01

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Garnbach vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/garnbach/calendar.ics