Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grimmenthal

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grimmenthal, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:53 05:10 13:22 17:42 21:34 23:43
2 Thứ 5 16 Muharram 02:54 05:11 13:22 17:42 21:33 23:43
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:54 05:12 13:22 17:42 21:33 23:43
4 Thứ 7 18 Muharram 02:55 05:13 13:23 17:42 21:33 23:43
5 CN 19 Muharram 02:55 05:13 13:23 17:42 21:32 23:43
6 Thứ 2 20 Muharram 02:55 05:14 13:23 17:42 21:32 23:43
7 Thứ 3 21 Muharram 02:56 05:15 13:23 17:42 21:31 23:43
8 Thứ 4 22 Muharram 02:56 05:16 13:23 17:42 21:31 23:43
9 Thứ 5 23 Muharram 02:57 05:17 13:23 17:42 21:30 01:07
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:57 05:18 13:24 17:42 21:29 00:59
11 Thứ 7 25 Muharram 02:58 05:19 13:24 17:42 21:29 00:52
12 CN 26 Muharram 02:58 05:20 13:24 17:42 21:28 00:46
13 Thứ 2 27 Muharram 02:59 05:21 13:24 17:41 21:27 00:41
14 Thứ 3 28 Muharram 02:59 05:22 13:24 17:41 21:26 00:37
15 Thứ 4 29 Muharram 03:00 05:23 13:24 17:41 21:25 00:32
16 Thứ 5 1 Safar 01:39 05:24 13:24 17:41 21:24 00:28
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:51 05:25 13:24 17:40 21:23 00:24
18 Thứ 7 3 Safar 01:59 05:27 13:25 17:40 21:22 00:20
19 CN 4 Safar 02:06 05:28 13:25 17:40 21:21 00:16
20 Thứ 2 5 Safar 02:12 05:29 13:25 17:39 21:20 00:12
21 Thứ 3 6 Safar 02:18 05:30 13:25 17:39 21:19 00:09
22 Thứ 4 7 Safar 02:23 05:32 13:25 17:39 21:18 00:05
23 Thứ 5 8 Safar 02:28 05:33 13:25 17:38 21:17 00:01
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:32 05:34 13:25 17:38 21:15 23:58
25 Thứ 7 10 Safar 02:37 05:36 13:25 17:37 21:14 23:54
26 CN 11 Safar 02:41 05:37 13:25 17:37 21:13 23:51
27 Thứ 2 12 Safar 02:45 05:38 13:25 17:36 21:11 23:48
28 Thứ 3 13 Safar 02:49 05:40 13:25 17:36 21:10 23:44
29 Thứ 4 14 Safar 02:53 05:41 13:25 17:35 21:09 23:41
30 Thứ 5 15 Safar 02:57 05:42 13:25 17:35 21:07 23:38
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:00 05:44 13:25 17:34 21:06 23:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Grimmenthal vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/grimmenthal/calendar.ics