Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Günzerode

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Günzerode, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:53 05:04 13:21 17:43 22:11 00:16
2 Thứ 5 16 Muharram 02:53 05:05 13:21 17:43 22:10 00:14
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:53 05:06 13:22 17:43 22:10 00:13
4 Thứ 7 18 Muharram 02:54 05:06 13:22 17:43 22:09 00:11
5 CN 19 Muharram 02:54 05:07 13:22 17:43 22:09 00:09
6 Thứ 2 20 Muharram 02:55 05:08 13:22 17:43 22:08 00:08
7 Thứ 3 21 Muharram 02:55 05:09 13:22 17:43 22:08 00:06
8 Thứ 4 22 Muharram 02:56 05:10 13:22 17:43 22:07 00:04
9 Thứ 5 23 Muharram 02:56 05:11 13:23 17:43 22:06 00:02
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:57 05:12 13:23 17:43 22:05 00:00
11 Thứ 7 25 Muharram 02:57 05:13 13:23 17:43 22:04 23:57
12 CN 26 Muharram 02:58 05:14 13:23 17:42 22:03 23:55
13 Thứ 2 27 Muharram 02:58 05:15 13:23 17:42 22:02 23:53
14 Thứ 3 28 Muharram 02:59 05:16 13:23 17:42 22:01 23:50
15 Thứ 4 29 Muharram 02:59 05:17 13:23 17:42 22:00 23:48
16 Thứ 5 1 Safar 03:00 05:19 13:23 17:42 21:59 23:46
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:00 05:20 13:23 17:41 21:58 23:43
18 Thứ 7 3 Safar 03:01 05:21 13:24 17:41 21:57 23:41
19 CN 4 Safar 03:02 05:22 13:24 17:41 21:55 23:38
20 Thứ 2 5 Safar 01:40 05:24 13:24 17:40 21:54 23:36
21 Thứ 3 6 Safar 01:52 05:25 13:24 17:40 21:53 23:33
22 Thứ 4 7 Safar 02:01 05:26 13:24 17:39 21:51 23:30
23 Thứ 5 8 Safar 02:09 05:28 13:24 17:39 21:50 23:28
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:15 05:29 13:24 17:38 21:48 23:25
25 Thứ 7 10 Safar 02:21 05:30 13:24 17:38 21:47 23:23
26 CN 11 Safar 02:26 05:32 13:24 17:37 21:45 23:20
27 Thứ 2 12 Safar 02:31 05:33 13:24 17:37 21:44 23:17
28 Thứ 3 13 Safar 02:36 05:35 13:24 17:36 21:42 23:15
29 Thứ 4 14 Safar 02:41 05:36 13:24 17:36 21:40 23:12
30 Thứ 5 15 Safar 02:45 05:38 13:24 17:35 21:39 23:09
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:49 05:39 13:24 17:34 21:37 23:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Günzerode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/gunzerode/calendar.ics