Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Heyerode

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Heyerode, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:53 05:08 13:23 17:44 21:38 23:45
2 Thứ 5 16 Muharram 02:53 05:08 13:23 17:44 21:37 23:45
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:53 05:09 13:23 17:44 21:37 23:45
4 Thứ 7 18 Muharram 02:54 05:10 13:23 17:44 21:36 23:45
5 CN 19 Muharram 02:54 05:11 13:23 17:44 21:36 23:45
6 Thứ 2 20 Muharram 02:55 05:11 13:23 17:44 21:36 23:45
7 Thứ 3 21 Muharram 02:55 05:12 13:24 17:44 21:35 23:45
8 Thứ 4 22 Muharram 02:56 05:13 13:24 17:44 21:34 23:44
9 Thứ 5 23 Muharram 02:56 05:14 13:24 17:44 21:34 23:44
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:56 05:15 13:24 17:44 21:33 23:44
11 Thứ 7 25 Muharram 02:57 05:16 13:24 17:43 21:32 23:44
12 CN 26 Muharram 02:57 05:17 13:24 17:43 21:32 23:43
13 Thứ 2 27 Muharram 02:58 05:18 13:24 17:43 21:31 23:43
14 Thứ 3 28 Muharram 02:59 05:19 13:25 17:43 21:30 01:05
15 Thứ 4 29 Muharram 02:59 05:21 13:25 17:43 21:29 00:56
16 Thứ 5 1 Safar 03:00 05:22 13:25 17:42 21:28 00:48
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:00 05:23 13:25 17:42 21:27 00:42
18 Thứ 7 3 Safar 03:01 05:24 13:25 17:42 21:26 00:37
19 CN 4 Safar 03:01 05:25 13:25 17:41 21:25 00:32
20 Thứ 2 5 Safar 01:45 05:27 13:25 17:41 21:24 00:27
21 Thứ 3 6 Safar 01:56 05:28 13:25 17:41 21:22 00:22
22 Thứ 4 7 Safar 02:04 05:29 13:25 17:40 21:21 00:18
23 Thứ 5 8 Safar 02:11 05:31 13:25 17:40 21:20 00:14
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:18 05:32 13:25 17:39 21:19 00:09
25 Thứ 7 10 Safar 02:23 05:33 13:25 17:39 21:17 00:05
26 CN 11 Safar 02:29 05:35 13:25 17:38 21:16 00:02
27 Thứ 2 12 Safar 02:34 05:36 13:25 17:38 21:14 23:58
28 Thứ 3 13 Safar 02:38 05:38 13:25 17:37 21:13 23:54
29 Thứ 4 14 Safar 02:43 05:39 13:25 17:37 21:12 23:50
30 Thứ 5 15 Safar 02:47 05:40 13:25 17:36 21:10 23:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:51 05:42 13:25 17:35 21:08 23:43

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Heyerode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/heyerode/calendar.ics