Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hirschbach

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hirschbach, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:52 05:09 13:21 17:41 21:33 23:38
2 Thứ 5 16 Muharram 02:53 05:10 13:21 17:41 21:32 23:38
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:53 05:10 13:21 17:41 21:32 23:38
4 Thứ 7 18 Muharram 02:53 05:11 13:21 17:41 21:32 01:10
5 CN 19 Muharram 02:54 05:12 13:22 17:41 21:31 01:02
6 Thứ 2 20 Muharram 02:54 05:13 13:22 17:41 21:31 00:56
7 Thứ 3 21 Muharram 02:55 05:14 13:22 17:41 21:30 00:50
8 Thứ 4 22 Muharram 02:55 05:15 13:22 17:41 21:30 00:46
9 Thứ 5 23 Muharram 02:56 05:15 13:22 17:41 21:29 00:42
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:56 05:16 13:22 17:41 21:28 00:37
11 Thứ 7 25 Muharram 02:57 05:17 13:23 17:41 21:28 00:34
12 CN 26 Muharram 02:57 05:18 13:23 17:40 21:27 00:30
13 Thứ 2 27 Muharram 02:57 05:20 13:23 17:40 21:26 00:26
14 Thứ 3 28 Muharram 02:58 05:21 13:23 17:40 21:25 00:22
15 Thứ 4 29 Muharram 02:59 05:22 13:23 17:40 21:24 00:19
16 Thứ 5 1 Safar 01:34 05:23 13:23 17:40 21:23 00:15
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:48 05:24 13:23 17:39 21:22 00:12
18 Thứ 7 3 Safar 01:57 05:25 13:23 17:39 21:21 00:09
19 CN 4 Safar 02:04 05:26 13:23 17:39 21:20 00:05
20 Thứ 2 5 Safar 02:10 05:28 13:23 17:38 21:19 00:02
21 Thứ 3 6 Safar 02:16 05:29 13:23 17:38 21:18 23:59
22 Thứ 4 7 Safar 02:21 05:30 13:24 17:38 21:17 23:55
23 Thứ 5 8 Safar 02:26 05:32 13:24 17:37 21:16 23:52
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:30 05:33 13:24 17:37 21:14 23:49
25 Thứ 7 10 Safar 02:35 05:34 13:24 17:36 21:13 23:46
26 CN 11 Safar 02:39 05:36 13:24 17:36 21:12 23:43
27 Thứ 2 12 Safar 02:43 05:37 13:24 17:35 21:10 23:39
28 Thứ 3 13 Safar 02:47 05:38 13:24 17:35 21:09 23:36
29 Thứ 4 14 Safar 02:51 05:40 13:24 17:34 21:08 23:33
30 Thứ 5 15 Safar 02:55 05:41 13:24 17:33 21:06 23:30
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:59 05:42 13:24 17:33 21:05 23:27

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hirschbach vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/hirschbach/calendar.ics