Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kamnitz

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kamnitz, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:45 05:00 13:14 17:35 21:28 23:44
2 Thứ 5 16 Muharram 02:45 05:01 13:14 17:35 21:28 23:44
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:45 05:02 13:15 17:35 21:27 23:44
4 Thứ 7 18 Muharram 02:46 05:03 13:15 17:35 21:27 23:44
5 CN 19 Muharram 02:46 05:03 13:15 17:35 21:27 23:44
6 Thứ 2 20 Muharram 02:47 05:04 13:15 17:35 21:26 23:44
7 Thứ 3 21 Muharram 02:47 05:05 13:15 17:35 21:26 23:43
8 Thứ 4 22 Muharram 02:48 05:06 13:15 17:35 21:25 23:43
9 Thứ 5 23 Muharram 02:48 05:07 13:16 17:35 21:24 23:43
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:49 05:08 13:16 17:35 21:24 23:43
11 Thứ 7 25 Muharram 02:49 05:09 13:16 17:35 21:23 23:43
12 CN 26 Muharram 02:50 05:10 13:16 17:34 21:22 23:42
13 Thứ 2 27 Muharram 02:50 05:11 13:16 17:34 21:21 23:42
14 Thứ 3 28 Muharram 02:51 05:12 13:16 17:34 21:20 23:42
15 Thứ 4 29 Muharram 02:51 05:13 13:16 17:34 21:19 23:42
16 Thứ 5 1 Safar 02:52 05:14 13:16 17:34 21:19 23:41
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:52 05:16 13:17 17:33 21:18 23:41
18 Thứ 7 3 Safar 02:53 05:17 13:17 17:33 21:16 23:41
19 CN 4 Safar 01:39 05:18 13:17 17:33 21:15 00:54
20 Thứ 2 5 Safar 01:49 05:19 13:17 17:32 21:14 00:45
21 Thứ 3 6 Safar 01:57 05:21 13:17 17:32 21:13 00:37
22 Thứ 4 7 Safar 02:03 05:22 13:17 17:31 21:12 00:30
23 Thứ 5 8 Safar 02:09 05:23 13:17 17:31 21:11 00:24
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:15 05:25 13:17 17:31 21:09 00:19
25 Thứ 7 10 Safar 02:20 05:26 13:17 17:30 21:08 00:14
26 CN 11 Safar 02:25 05:27 13:17 17:30 21:07 00:09
27 Thứ 2 12 Safar 02:30 05:29 13:17 17:29 21:05 00:04
28 Thứ 3 13 Safar 02:34 05:30 13:17 17:29 21:04 00:00
29 Thứ 4 14 Safar 02:38 05:31 13:17 17:28 21:02 23:56
30 Thứ 5 15 Safar 02:42 05:33 13:17 17:27 21:01 23:51
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:46 05:34 13:17 17:27 20:59 23:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kamnitz vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/kamnitz/calendar.ics