Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kätzerode

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kätzerode, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:54 05:11 13:22 17:42 21:34 23:51
2 Thứ 5 16 Muharram 02:54 05:11 13:22 17:42 21:33 23:51
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:54 05:12 13:23 17:42 21:33 23:51
4 Thứ 7 18 Muharram 02:55 05:13 13:23 17:42 21:33 23:51
5 CN 19 Muharram 02:55 05:14 13:23 17:42 21:32 23:51
6 Thứ 2 20 Muharram 02:56 05:15 13:23 17:42 21:32 23:51
7 Thứ 3 21 Muharram 02:56 05:15 13:23 17:42 21:31 23:50
8 Thứ 4 22 Muharram 02:57 05:16 13:23 17:42 21:31 23:50
9 Thứ 5 23 Muharram 02:57 05:17 13:24 17:42 21:30 23:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:58 05:18 13:24 17:42 21:29 23:50
11 Thứ 7 25 Muharram 02:58 05:19 13:24 17:42 21:29 23:50
12 CN 26 Muharram 02:58 05:20 13:24 17:42 21:28 23:50
13 Thứ 2 27 Muharram 02:59 05:21 13:24 17:41 21:27 23:49
14 Thứ 3 28 Muharram 02:59 05:22 13:24 17:41 21:26 23:49
15 Thứ 4 29 Muharram 03:00 05:23 13:24 17:41 21:25 23:49
16 Thứ 5 1 Safar 01:43 05:25 13:24 17:41 21:24 01:06
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:54 05:26 13:25 17:40 21:23 00:55
18 Thứ 7 3 Safar 02:01 05:27 13:25 17:40 21:22 00:48
19 CN 4 Safar 02:08 05:28 13:25 17:40 21:21 00:41
20 Thứ 2 5 Safar 02:14 05:29 13:25 17:39 21:20 00:36
21 Thứ 3 6 Safar 02:19 05:31 13:25 17:39 21:19 00:30
22 Thứ 4 7 Safar 02:24 05:32 13:25 17:39 21:18 00:26
23 Thứ 5 8 Safar 02:29 05:33 13:25 17:38 21:17 00:21
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:34 05:35 13:25 17:38 21:15 00:16
25 Thứ 7 10 Safar 02:38 05:36 13:25 17:37 21:14 00:12
26 CN 11 Safar 02:42 05:37 13:25 17:37 21:13 00:08
27 Thứ 2 12 Safar 02:46 05:39 13:25 17:36 21:11 00:04
28 Thứ 3 13 Safar 02:50 05:40 13:25 17:36 21:10 00:00
29 Thứ 4 14 Safar 02:54 05:41 13:25 17:35 21:09 23:56
30 Thứ 5 15 Safar 02:58 05:43 13:25 17:35 21:07 23:52
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:01 05:44 13:25 17:34 21:06 23:48

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kätzerode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/katzerode/calendar.ics