Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Köttendorf

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Köttendorf, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:49 05:05 13:18 17:39 21:32 23:37
2 Thứ 5 16 Muharram 02:49 05:05 13:19 17:39 21:32 23:36
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:50 05:06 13:19 17:39 21:31 23:36
4 Thứ 7 18 Muharram 02:50 05:07 13:19 17:39 21:31 23:36
5 CN 19 Muharram 02:50 05:08 13:19 17:39 21:31 23:36
6 Thứ 2 20 Muharram 02:51 05:08 13:19 17:39 21:30 23:36
7 Thứ 3 21 Muharram 02:51 05:09 13:19 17:39 21:30 23:36
8 Thứ 4 22 Muharram 02:52 05:10 13:20 17:39 21:29 01:05
9 Thứ 5 23 Muharram 02:52 05:11 13:20 17:39 21:28 00:56
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:53 05:12 13:20 17:39 21:28 00:49
11 Thứ 7 25 Muharram 02:53 05:13 13:20 17:39 21:27 00:44
12 CN 26 Muharram 02:54 05:14 13:20 17:39 21:26 00:39
13 Thứ 2 27 Muharram 02:54 05:15 13:20 17:38 21:25 00:34
14 Thứ 3 28 Muharram 02:55 05:16 13:20 17:38 21:24 00:30
15 Thứ 4 29 Muharram 02:55 05:17 13:20 17:38 21:24 00:25
16 Thứ 5 1 Safar 02:56 05:19 13:21 17:38 21:23 00:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:56 05:20 13:21 17:37 21:22 00:17
18 Thứ 7 3 Safar 01:26 05:21 13:21 17:37 21:21 00:14
19 CN 4 Safar 01:44 05:22 13:21 17:37 21:19 00:10
20 Thứ 2 5 Safar 01:54 05:24 13:21 17:36 21:18 00:06
21 Thứ 3 6 Safar 02:02 05:25 13:21 17:36 21:17 00:03
22 Thứ 4 7 Safar 02:08 05:26 13:21 17:36 21:16 23:59
23 Thứ 5 8 Safar 02:14 05:27 13:21 17:35 21:15 23:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:20 05:29 13:21 17:35 21:13 23:52
25 Thứ 7 10 Safar 02:25 05:30 13:21 17:34 21:12 23:49
26 CN 11 Safar 02:29 05:31 13:21 17:34 21:11 23:45
27 Thứ 2 12 Safar 02:34 05:33 13:21 17:33 21:09 23:42
28 Thứ 3 13 Safar 02:38 05:34 13:21 17:33 21:08 23:39
29 Thứ 4 14 Safar 02:43 05:36 13:21 17:32 21:06 23:35
30 Thứ 5 15 Safar 02:47 05:37 13:21 17:31 21:05 23:32
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:51 05:39 13:21 17:31 21:03 23:29

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Köttendorf vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/kottendorf/calendar.ics