Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lindenberg

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lindenberg, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:51 05:08 13:19 17:38 21:29 01:03
2 Thứ 5 16 Muharram 02:51 05:09 13:19 17:39 21:29 00:58
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:51 05:10 13:19 17:39 21:29 00:53
4 Thứ 7 18 Muharram 02:52 05:11 13:19 17:39 21:28 00:49
5 CN 19 Muharram 02:52 05:11 13:20 17:39 21:28 00:45
6 Thứ 2 20 Muharram 02:53 05:12 13:20 17:39 21:27 00:41
7 Thứ 3 21 Muharram 02:53 05:13 13:20 17:38 21:27 00:38
8 Thứ 4 22 Muharram 02:54 05:14 13:20 17:38 21:26 00:34
9 Thứ 5 23 Muharram 02:54 05:15 13:20 17:38 21:26 00:31
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:55 05:16 13:20 17:38 21:25 00:27
11 Thứ 7 25 Muharram 02:55 05:17 13:21 17:38 21:24 00:24
12 CN 26 Muharram 02:56 05:18 13:21 17:38 21:24 00:21
13 Thứ 2 27 Muharram 02:56 05:19 13:21 17:38 21:23 00:18
14 Thứ 3 28 Muharram 02:56 05:20 13:21 17:38 21:22 00:14
15 Thứ 4 29 Muharram 01:42 05:21 13:21 17:37 21:21 00:11
16 Thứ 5 1 Safar 01:51 05:22 13:21 17:37 21:20 00:08
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:58 05:23 13:21 17:37 21:19 00:05
18 Thứ 7 3 Safar 02:05 05:24 13:21 17:36 21:18 00:02
19 CN 4 Safar 02:10 05:26 13:21 17:36 21:17 23:59
20 Thứ 2 5 Safar 02:16 05:27 13:21 17:36 21:16 23:55
21 Thứ 3 6 Safar 02:20 05:28 13:21 17:35 21:15 23:52
22 Thứ 4 7 Safar 02:25 05:29 13:22 17:35 21:14 23:49
23 Thứ 5 8 Safar 02:30 05:31 13:22 17:35 21:13 23:46
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:34 05:32 13:22 17:34 21:11 23:43
25 Thứ 7 10 Safar 02:38 05:33 13:22 17:34 21:10 23:40
26 CN 11 Safar 02:42 05:35 13:22 17:33 21:09 23:37
27 Thứ 2 12 Safar 02:46 05:36 13:22 17:33 21:07 23:34
28 Thứ 3 13 Safar 02:50 05:37 13:22 17:32 21:06 23:31
29 Thứ 4 14 Safar 02:53 05:39 13:22 17:32 21:04 23:28
30 Thứ 5 15 Safar 02:57 05:40 13:22 17:31 21:03 23:25
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:00 05:41 13:22 17:30 21:02 23:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lindenberg vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/lindenberg/calendar.ics