Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muntscha

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muntscha, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:50 05:04 13:16 17:37 22:00 23:54
2 Thứ 5 16 Muharram 02:50 05:04 13:16 17:37 22:00 23:53
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:50 05:05 13:17 17:37 21:59 23:52
4 Thứ 7 18 Muharram 02:51 05:06 13:17 17:37 21:59 23:51
5 CN 19 Muharram 02:51 05:07 13:17 17:37 21:58 23:49
6 Thứ 2 20 Muharram 02:52 05:08 13:17 17:37 21:58 23:48
7 Thứ 3 21 Muharram 02:52 05:08 13:17 17:37 21:57 23:46
8 Thứ 4 22 Muharram 02:53 05:09 13:17 17:36 21:57 23:45
9 Thứ 5 23 Muharram 02:53 05:10 13:18 17:36 21:56 23:43
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:53 05:11 13:18 17:36 21:55 23:41
11 Thứ 7 25 Muharram 02:54 05:12 13:18 17:36 21:54 23:39
12 CN 26 Muharram 02:54 05:13 13:18 17:36 21:53 23:37
13 Thứ 2 27 Muharram 02:55 05:14 13:18 17:36 21:52 23:35
14 Thứ 3 28 Muharram 02:55 05:15 13:18 17:36 21:51 23:33
15 Thứ 4 29 Muharram 01:32 05:17 13:18 17:35 21:50 23:31
16 Thứ 5 1 Safar 01:44 05:18 13:18 17:35 21:49 23:29
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:52 05:19 13:19 17:35 21:48 23:27
18 Thứ 7 3 Safar 01:59 05:20 13:19 17:34 21:47 23:25
19 CN 4 Safar 02:05 05:21 13:19 17:34 21:46 23:23
20 Thứ 2 5 Safar 02:11 05:22 13:19 17:34 21:44 23:20
21 Thứ 3 6 Safar 02:16 05:24 13:19 17:33 21:43 23:18
22 Thứ 4 7 Safar 02:21 05:25 13:19 17:33 21:42 23:16
23 Thứ 5 8 Safar 02:25 05:26 13:19 17:33 21:40 23:13
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:30 05:28 13:19 17:32 21:39 23:11
25 Thứ 7 10 Safar 02:34 05:29 13:19 17:32 21:38 23:09
26 CN 11 Safar 02:38 05:30 13:19 17:31 21:36 23:06
27 Thứ 2 12 Safar 02:42 05:32 13:19 17:31 21:35 23:04
28 Thứ 3 13 Safar 02:46 05:33 13:19 17:30 21:33 23:01
29 Thứ 4 14 Safar 02:50 05:35 13:19 17:30 21:31 22:59
30 Thứ 5 15 Safar 02:53 05:36 13:19 17:29 21:30 22:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:57 05:37 13:19 17:28 21:28 22:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Muntscha vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/muntscha/calendar.ics