Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mupperg

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mupperg, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:53 05:09 13:19 17:39 22:01 23:50
2 Thứ 5 16 Muharram 02:54 05:09 13:19 17:39 22:00 23:49
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:54 05:10 13:20 17:39 22:00 23:48
4 Thứ 7 18 Muharram 02:54 05:11 13:20 17:39 21:59 23:47
5 CN 19 Muharram 02:55 05:12 13:20 17:39 21:59 23:46
6 Thứ 2 20 Muharram 02:55 05:12 13:20 17:39 21:58 23:45
7 Thứ 3 21 Muharram 02:56 05:13 13:20 17:39 21:58 23:43
8 Thứ 4 22 Muharram 02:56 05:14 13:20 17:39 21:57 23:42
9 Thứ 5 23 Muharram 02:57 05:15 13:21 17:39 21:56 23:40
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:57 05:16 13:21 17:38 21:56 23:38
11 Thứ 7 25 Muharram 02:58 05:17 13:21 17:38 21:55 23:37
12 CN 26 Muharram 01:25 05:18 13:21 17:38 21:54 23:35
13 Thứ 2 27 Muharram 01:42 05:19 13:21 17:38 21:53 23:33
14 Thứ 3 28 Muharram 01:51 05:20 13:21 17:38 21:52 23:31
15 Thứ 4 29 Muharram 01:58 05:21 13:21 17:38 21:51 23:29
16 Thứ 5 1 Safar 02:04 05:22 13:21 17:37 21:50 23:27
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:09 05:24 13:21 17:37 21:49 23:25
18 Thứ 7 3 Safar 02:14 05:25 13:22 17:37 21:48 23:23
19 CN 4 Safar 02:19 05:26 13:22 17:36 21:47 23:21
20 Thứ 2 5 Safar 02:23 05:27 13:22 17:36 21:45 23:19
21 Thứ 3 6 Safar 02:28 05:28 13:22 17:36 21:44 23:17
22 Thứ 4 7 Safar 02:32 05:30 13:22 17:35 21:43 23:15
23 Thứ 5 8 Safar 02:36 05:31 13:22 17:35 21:41 23:12
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:40 05:32 13:22 17:34 21:40 23:10
25 Thứ 7 10 Safar 02:44 05:34 13:22 17:34 21:39 23:08
26 CN 11 Safar 02:48 05:35 13:22 17:34 21:37 23:05
27 Thứ 2 12 Safar 02:51 05:36 13:22 17:33 21:36 23:03
28 Thứ 3 13 Safar 02:55 05:38 13:22 17:32 21:34 23:01
29 Thứ 4 14 Safar 02:58 05:39 13:22 17:32 21:33 22:58
30 Thứ 5 15 Safar 03:02 05:40 13:22 17:31 21:31 22:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:05 05:42 13:22 17:31 21:29 22:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mupperg vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/mupperg/calendar.ics