Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Pfafferode

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Pfafferode, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:07 05:07 13:22 17:44 22:05 00:10
2 Thứ 5 16 Muharram 03:08 05:08 13:22 17:44 22:05 00:09
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:08 05:08 13:23 17:44 22:04 00:08
4 Thứ 7 18 Muharram 03:08 05:09 13:23 17:44 22:04 00:06
5 CN 19 Muharram 03:09 05:10 13:23 17:44 22:03 00:05
6 Thứ 2 20 Muharram 01:38 05:11 13:23 17:44 22:03 00:03
7 Thứ 3 21 Muharram 01:47 05:12 13:23 17:44 22:02 00:01
8 Thứ 4 22 Muharram 01:53 05:13 13:23 17:44 22:01 23:59
9 Thứ 5 23 Muharram 01:59 05:14 13:24 17:43 22:01 23:57
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:04 05:15 13:24 17:43 22:00 23:55
11 Thứ 7 25 Muharram 02:08 05:16 13:24 17:43 21:59 23:53
12 CN 26 Muharram 02:13 05:17 13:24 17:43 21:58 23:51
13 Thứ 2 27 Muharram 02:17 05:18 13:24 17:43 21:57 23:49
14 Thứ 3 28 Muharram 02:21 05:19 13:24 17:43 21:56 23:47
15 Thứ 4 29 Muharram 02:25 05:20 13:24 17:42 21:55 23:45
16 Thứ 5 1 Safar 02:29 05:21 13:24 17:42 21:54 23:42
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:33 05:22 13:25 17:42 21:53 23:40
18 Thứ 7 3 Safar 02:37 05:24 13:25 17:41 21:52 23:38
19 CN 4 Safar 02:41 05:25 13:25 17:41 21:50 23:35
20 Thứ 2 5 Safar 02:44 05:26 13:25 17:41 21:49 23:33
21 Thứ 3 6 Safar 02:48 05:27 13:25 17:40 21:48 23:30
22 Thứ 4 7 Safar 02:51 05:29 13:25 17:40 21:47 23:28
23 Thứ 5 8 Safar 02:55 05:30 13:25 17:39 21:45 23:25
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:58 05:31 13:25 17:39 21:44 23:23
25 Thứ 7 10 Safar 03:01 05:33 13:25 17:39 21:42 23:20
26 CN 11 Safar 03:05 05:34 13:25 17:38 21:41 23:18
27 Thứ 2 12 Safar 03:08 05:36 13:25 17:37 21:39 23:15
28 Thứ 3 13 Safar 03:11 05:37 13:25 17:37 21:38 23:13
29 Thứ 4 14 Safar 03:14 05:38 13:25 17:36 21:36 23:10
30 Thứ 5 15 Safar 03:17 05:40 13:25 17:36 21:34 23:07
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:20 05:41 13:25 17:35 21:33 23:05

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Pfafferode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/pfafferode/calendar.ics