Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Schaderode

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Liên đoàn Hồi giáo Thế giới — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Schaderode, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:50 05:06 13:20 17:41 21:34 23:42
2 Thứ 5 16 Muharram 02:51 05:07 13:20 17:41 21:34 23:42
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:51 05:07 13:21 17:41 21:34 23:42
4 Thứ 7 18 Muharram 02:52 05:08 13:21 17:41 21:33 23:42
5 CN 19 Muharram 02:52 05:09 13:21 17:41 21:33 23:42
6 Thứ 2 20 Muharram 02:53 05:10 13:21 17:41 21:32 23:42
7 Thứ 3 21 Muharram 02:53 05:11 13:21 17:41 21:32 23:42
8 Thứ 4 22 Muharram 02:53 05:12 13:21 17:41 21:31 23:42
9 Thứ 5 23 Muharram 02:54 05:12 13:22 17:41 21:31 23:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:54 05:13 13:22 17:41 21:30 23:41
11 Thứ 7 25 Muharram 02:55 05:14 13:22 17:41 21:29 23:41
12 CN 26 Muharram 02:55 05:16 13:22 17:41 21:28 23:41
13 Thứ 2 27 Muharram 02:56 05:17 13:22 17:40 21:28 01:02
14 Thứ 3 28 Muharram 02:56 05:18 13:22 17:40 21:27 00:53
15 Thứ 4 29 Muharram 02:57 05:19 13:22 17:40 21:26 00:46
16 Thứ 5 1 Safar 02:57 05:20 13:22 17:40 21:25 00:40
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:58 05:21 13:22 17:39 21:24 00:35
18 Thứ 7 3 Safar 02:59 05:22 13:23 17:39 21:23 00:30
19 CN 4 Safar 01:40 05:24 13:23 17:39 21:22 00:25
20 Thứ 2 5 Safar 01:52 05:25 13:23 17:38 21:20 00:21
21 Thứ 3 6 Safar 02:00 05:26 13:23 17:38 21:19 00:16
22 Thứ 4 7 Safar 02:07 05:28 13:23 17:38 21:18 00:12
23 Thứ 5 8 Safar 02:14 05:29 13:23 17:37 21:17 00:08
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:19 05:30 13:23 17:37 21:16 00:04
25 Thứ 7 10 Safar 02:25 05:32 13:23 17:36 21:14 00:00
26 CN 11 Safar 02:29 05:33 13:23 17:36 21:13 23:57
27 Thứ 2 12 Safar 02:34 05:34 13:23 17:35 21:11 23:53
28 Thứ 3 13 Safar 02:39 05:36 13:23 17:35 21:10 23:49
29 Thứ 4 14 Safar 02:43 05:37 13:23 17:34 21:09 23:46
30 Thứ 5 15 Safar 02:47 05:39 13:23 17:33 21:07 23:42
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:51 05:40 13:23 17:33 21:06 23:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Schaderode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/schaderode/calendar.ics