Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Schilfa

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Schilfa, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:08 05:05 13:20 17:41 21:35 23:32
2 Thứ 5 16 Muharram 03:09 05:06 13:20 17:41 21:35 23:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:10 05:06 13:20 17:41 21:34 23:30
4 Thứ 7 18 Muharram 03:12 05:07 13:21 17:41 21:34 23:29
5 CN 19 Muharram 03:13 05:08 13:21 17:41 21:34 23:28
6 Thứ 2 20 Muharram 03:14 05:09 13:21 17:41 21:33 23:27
7 Thứ 3 21 Muharram 03:16 05:10 13:21 17:41 21:32 23:26
8 Thứ 4 22 Muharram 03:18 05:10 13:21 17:41 21:32 23:25
9 Thứ 5 23 Muharram 03:19 05:11 13:21 17:41 21:31 23:23
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:21 05:12 13:21 17:41 21:31 23:22
11 Thứ 7 25 Muharram 03:23 05:13 13:22 17:41 21:30 23:20
12 CN 26 Muharram 03:25 05:15 13:22 17:41 21:29 23:19
13 Thứ 2 27 Muharram 03:26 05:16 13:22 17:40 21:28 23:17
14 Thứ 3 28 Muharram 03:28 05:17 13:22 17:40 21:27 23:16
15 Thứ 4 29 Muharram 03:30 05:18 13:22 17:40 21:26 23:14
16 Thứ 5 1 Safar 03:32 05:19 13:22 17:40 21:25 23:12
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:34 05:20 13:22 17:39 21:24 23:10
18 Thứ 7 3 Safar 03:36 05:21 13:22 17:39 21:23 23:08
19 CN 4 Safar 03:38 05:23 13:22 17:39 21:22 23:07
20 Thứ 2 5 Safar 03:40 05:24 13:23 17:38 21:21 23:05
21 Thứ 3 6 Safar 03:43 05:25 13:23 17:38 21:20 23:03
22 Thứ 4 7 Safar 03:45 05:27 13:23 17:38 21:19 23:01
23 Thứ 5 8 Safar 03:47 05:28 13:23 17:37 21:17 22:58
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:49 05:29 13:23 17:37 21:16 22:56
25 Thứ 7 10 Safar 03:51 05:31 13:23 17:36 21:15 22:54
26 CN 11 Safar 03:53 05:32 13:23 17:36 21:13 22:52
27 Thứ 2 12 Safar 03:56 05:33 13:23 17:35 21:12 22:50
28 Thứ 3 13 Safar 03:58 05:35 13:23 17:35 21:10 22:48
29 Thứ 4 14 Safar 04:00 05:36 13:23 17:34 21:09 22:45
30 Thứ 5 15 Safar 04:02 05:38 13:23 17:33 21:07 22:43
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:04 05:39 13:23 17:33 21:06 22:41

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Schilfa vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/schilfa/calendar.ics